1. Giới thiệu sản phẩm
XI422202 là module Analog Output 2 kênh thuộc hệ ctrlX I/O, cho phép xuất tín hiệu điện áp -10V → +10V với độ chính xác cao.
- 2 kênh AO độc lập
- Dải bipolar ±10V
- Độ phân giải 16-bit
- Cách ly galvanic với hệ thống
👉 Theo mô tả trang 1
2. Thông tin đặt hàng
| Model | Part Number | Mô tả |
|---|---|---|
| XI422202 | R911406113 | Analog output ±10V |
👉 Trang 1
3. Thông số kỹ thuật chính
🔌 Tổng quan
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số kênh | 2 AO |
| Tín hiệu | -10 → +10 V |
| Độ phân giải | 16-bit |
| Độ chính xác | ±0.1% |
| Tải | ≥ 5 kΩ |
⚡ Nguồn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 24V DC |
| Dòng UL | max 40 mA |
| Dòng UP | max 55 mA |
| Công suất | ~1.95 W |
👉 Trang 1
⚡ Hiệu năng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Update time | 250 µs |
| Output data | 4 bytes |
| Input data | 2 – 6 bytes |
👉 Trang 1
4. Nguyên lý hoạt động
📊 Theo sơ đồ trang 2:
EtherCAT → User Gain → Offset → Limit → DAC → Output
- Nhận dữ liệu từ EtherCAT
- Scale (Gain + Offset)
- Giới hạn dải
- Convert D/A → xuất điện áp
👉 Sơ đồ xử lý tín hiệu trang 2
5. Định dạng dữ liệu
- Kiểu dữ liệu: INT16 (signed)
- Đơn vị: mV
| Value | Voltage |
|---|---|
| 10000 | +10V |
| 0 | 0V |
| -10000 | -10V |
👉 1 step ≈ 366 µV
6. Tính năng nâng cao
🔹 User Scale (Gain & Offset)
Cho phép:
- Mapping dải điện áp
- Hiệu chỉnh tín hiệu
👉 Công thức trang 3:
- Gain = Scaled Range / Input Range
- Offset = dịch chuyển tín hiệu
Ví dụ:
- Input: -10 → +10V
- Output: -3 → +8V
→ Module tự scale
👉 Trang 3
🔹 Output Limit
- Giới hạn ±10.8V
- Tự động clamp khi vượt dải
👉 Trang 2
🔹 Substitute Value
- Default: 0V
- Dùng khi mất EtherCAT
👉 Trang 3
7. Process Data (quan trọng)
Output
| Word | Nội dung |
|---|---|
| Word 1 | Channel 1 |
| Word 2 | Channel 2 |
Input (Diagnostic)
| Bit | Ý nghĩa |
|---|---|
| Overcurrent | Quá dòng |
| Range limit | Vượt dải |
| Device error | Lỗi module |
👉 Trang 4
8. Chẩn đoán lỗi
| Code | Mô tả |
|---|---|
| 2310 | Overcurrent |
| 2360 | Wire break |
| 3400 | Mất nguồn UP |
| 8910 | Overrange |
| 8920 | Underrange |
👉 Trang 5
9. Kết nối
🔌 Terminal
| Chân | Chức năng |
|---|---|
| 1 | AO1 |
| 2 | GND1 |
| 3 | AO2 |
| 4 | GND2 |
👉 Trang 5
⚠️ Lưu ý quan trọng
- GND chỉ làm reference
- Không dùng làm nguồn tải
- Dùng cáp shielded twisted pair
👉 Trang 5
10. Điều kiện môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | -25 → +45°C |
| Độ ẩm | 5 – 95% |
| IP | IP20 |
👉 Trang 2
11. Ưu điểm nổi bật
- Xuất được cả âm và dương (±10V)
- Độ phân giải cao → điều khiển mượt
- Có scaling + offset
- Chẩn đoán lỗi chi tiết
- Tương thích EtherCAT
12. Ứng dụng
- Điều khiển servo analog
- Điều khiển biến tần ±10V
- Điều khiển actuator tuyến tính
- Hệ thống tự động hóa chính xác cao
13. So sánh nhanh
| Model | Kênh | Dải |
|---|---|---|
| XI412204 | 4 AO | 0–10V |
| XI422202 | 2 AO | ±10V |
👉 XI422202 phù hợp hệ cần tín hiệu âm/dương
14. Kết luận
XI422202 là module analog output cao cấp cho các ứng dụng yêu cầu:
- Tín hiệu bipolar
- Độ chính xác cao
- Điều khiển realtime



