1. Giới thiệu sản phẩm
XB-EC-31 (R911406092) là EtherCAT Junction module thuộc hệ ctrlX I/O, dùng để tách (decouple) EtherCAT local bus và mở rộng topology mạng.
Khác với bus coupler (XB-EC-12), module này không phải gateway mà là thiết bị mở nhánh mạng EtherCAT (branch).
2. Chức năng chính
- Tách EtherCAT local bus khỏi I/O station
- Tạo topology dạng sao (star topology)
- Cho phép mở rộng nhiều nhánh EtherCAT
- Truyền xuyên suốt:
- Nguồn UL / UP
- Dữ liệu EtherCAT
👉 Theo mô tả trang 1
3. Thông tin đặt hàng
| Model | Part Number | Mô tả |
|---|---|---|
| XB-EC-31 | R911406092 | EtherCAT Junction 1 port |
4. Thông số kỹ thuật chính
🔌 Nguồn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 24V DC |
| Dòng UL | max 40 mA |
| Công suất | ~0.9 W |
👉 Module tiêu thụ rất thấp
📐 Kích thước
- 20 × 105 × 99 mm
- Trọng lượng: 100 g
🔗 Kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng | 1 x EtherCAT OUT |
| Chuẩn | RJ45 |
| Tốc độ | 100 Mbps |
👉 Trang 1 & 3
5. Cách hoạt động
Theo sơ đồ trang 1:
- EtherCAT đi vào local bus
- XB-EC-31 tạo thêm 1 nhánh OUT (XF27)
- Tín hiệu & nguồn được truyền xuyên qua
👉 Module hoạt động như EtherCAT splitter
6. Điểm khác biệt quan trọng
❗ Không có process data
- Không truyền dữ liệu I/O
- Không có CoE object
- Không cấu hình
👉 Chỉ là module hạ tầng mạng
7. Ứng dụng topology
🔹 Line (truyền thống)
PLC → XB-EC-12 → XI modules → XI modules
🔹 Star (dùng XB-EC-31)
→ Branch 1 (I/O)
PLC → XB-EC-12 → XB-EC-31
→ Branch 2 (I/O)
👉 Giúp:
- Giảm độ trễ
- Dễ mở rộng
- Tối ưu layout nhà máy
8. Giao tiếp EtherCAT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ | 100 Mbps |
| Duplex | Full |
| Cycle time | 125 µs – 10 ms |
| Khoảng cách | 100 m |
👉 Theo bảng trang 3
9. LED trạng thái
🔹 Module LED
- Xanh: hoạt động bình thường
- Đỏ: lỗi nguồn / cấu hình
🔹 NET LED
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| OFF | INIT |
| Flash | PRE-OP |
| ON | OP |
👉 Chuẩn EtherCAT
10. Điều kiện môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | -25 → +55°C |
| IP | IP20 |
| Độ cao | max 5000 m |
👉 Trang 1–2
11. Lắp đặt & lưu ý
⚠️ Quan trọng:
- Lắp trên rail 35mm
- Khoảng cách thông gió ≥ 35mm
- Tránh khí ăn mòn (SO2, H2S)
- Lắp trong tủ ≥ IP54
👉 Theo phần installation trang 3
12. Ưu điểm nổi bật
- Mở rộng mạng EtherCAT linh hoạt
- Tạo topology dạng sao
- Không cần cấu hình
- Tiêu thụ điện thấp
- Tăng tính modular
13. Ứng dụng thực tế
- Nhà máy sản xuất lớn
- Hệ thống robot nhiều nhánh
- Dây chuyền phân tán
- Smart factory
14. So sánh nhanh
| Module | Vai trò |
|---|---|
| XB-EC-12 | Bus Coupler (gateway) |
| XB-EC-31 | Junction (chia nhánh) |
15. Kết luận
XB-EC-31 là module mở rộng EtherCAT chuyên dụng, giúp thiết kế hệ thống ctrlX I/O linh hoạt và tối ưu hơn.



