1. Giới thiệu sản phẩm
XB-ET-31 (Part Number: R911419351) là module Ethernet Switchport thuộc hệ ctrlX I/O, cho phép kết nối trực tiếp các thiết bị Ethernet vào hệ thống.
Điểm đặc biệt là dữ liệu Ethernet được truyền transparent qua EtherCAT local bus, không xảy ra collision.
👉 Hiểu đơn giản:
XB-ET-31 = “cổng Ethernet tích hợp bên trong hệ I/O”
2. Chức năng chính
- Kết nối thiết bị Ethernet (camera, IPC, HMI…)
- Truyền dữ liệu Ethernet qua EtherCAT
- Không cần cấu hình
- Hoạt động như switch port nội bộ
👉 Theo mô tả trang 1
3. Thông tin đặt hàng
| Model | Part Number | Mô tả |
|---|---|---|
| XB-ET-31 | R911419351 | Ethernet switch port interface |
4. Thông số kỹ thuật chính
🔌 Nguồn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 24V DC |
| Dòng UL | max 45 mA |
| Công suất | ~1.1 W |
👉 Trang 1
📐 Kích thước
- 20 × 105 × 85 mm
- Trọng lượng: 100 g
🔗 Kết nối Ethernet
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng | 1 x RJ45 |
| Tốc độ | 100 Mbps |
| Duplex | Full |
| Khoảng cách | 100 m |
👉 Theo bảng trang 3
5. Cách hoạt động (rất quan trọng)
Theo sơ đồ trang 1:
- Thiết bị Ethernet → XB-ET-31
- XB-ET-31 → EtherCAT local bus
- EtherCAT → Controller
👉 Dữ liệu Ethernet được:
- Đóng gói (encapsulation)
- Truyền qua EtherCAT
- Không xảy ra collision
6. Hiệu năng truyền dữ liệu
Hiệu suất phụ thuộc:
- Cycle time EtherCAT
- Mailbox size
Ví dụ thực tế:
- Cycle time: 2 ms
- Mailbox: 768 bytes
👉 Data rate ≈ 1 Mbit/s
7. Cấu hình & EoE
📌 Mailbox
- Default: 768 bytes
- Max: 1024 bytes
📌 EoE (Ethernet over EtherCAT)
- Cho phép truyền Ethernet qua EtherCAT
- Cấu hình trong ctrlX I/O Engineering
👉 Theo trang 2
8. Dữ liệu & chẩn đoán
CoE objects (trang 3)
| Object | Ý nghĩa |
|---|---|
| Link status | Tốc độ 10 / 100 Mbps |
| Frame error | Số frame lỗi |
| RX count | Frame nhận |
| TX count | Frame gửi |
| Drop count | Frame bị mất |
👉 Giám sát mạng rất chi tiết
9. LED trạng thái
🔹 Module LED
- Blue: Boot
- Green: Run
- Red: Error
🔹 NET LED
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| OFF | INIT |
| Flash | PRE-OP |
| ON | OP |
👉 Theo chuẩn EtherCAT
10. Ứng dụng thực tế
XB-ET-31 dùng để kết nối:
- HMI
- IPC
- Camera công nghiệp
- Switch mạng
- Thiết bị IoT
👉 Trực tiếp vào hệ ctrlX I/O
11. Điều kiện môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | -25 → +55°C |
| Độ ẩm | 10 – 95% |
| IP | IP20 |
👉 Theo trang 1
12. Lắp đặt & lưu ý
⚠️ Quan trọng:
- Lắp rail 35mm
- Khoảng cách tản nhiệt ≥ 35mm
- Tránh khí ăn mòn (SO2, H2S)
- Lắp trong tủ ≥ IP54
👉 Theo phần installation
13. Firmware update
- Update qua FoE (EtherCAT)
- Không cần password
- Module phải ở trạng thái BOOTSTRAP
👉 Theo trang 6
14. Ưu điểm nổi bật
- Kết nối Ethernet trực tiếp trong I/O
- Không cần switch ngoài
- Truyền dữ liệu không collision
- Hỗ trợ EoE
- Giám sát mạng chi tiết
15. So sánh nhanh
| Module | Vai trò |
|---|---|
| XB-EC-12 | Bus Coupler |
| XB-EC-31 | EtherCAT Junction |
| XB-ET-31 | Ethernet Interface |
16. Kết luận
XB-ET-31 là module mở rộng Ethernet thông minh trong hệ ctrlX I/O, giúp tích hợp thiết bị Ethernet trực tiếp vào hệ thống EtherCAT mà không cần hạ tầng mạng phức tạp.



