Giới thiệu sản phẩm
XI432202 là module Analog Output dạng dòng (current output) thuộc hệ ctrlX I/O, dùng để xuất tín hiệu 0 → 20 mA trong các hệ thống điều khiển công nghiệp.
- 2 kênh AO độc lập
- Dải dòng 0–20 mA
- Độ phân giải 16-bit
- Cách ly galvanic với hệ thống
- Chung mass giữa các kênh
👉 Theo mô tả trang 1
Thông tin đặt hàng
| Model | Part Number | Mô tả |
|---|---|---|
| XI432202 | R911406111 | Analog output 0–20 mA |
👉 Trang 1
Thông số kỹ thuật chính
Tổng quan
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số kênh | 2 AO |
| Tín hiệu | 0 → 20 mA |
| Độ phân giải | 16-bit |
| Độ chính xác | ±0.1% (typ), ±0.25% max |
| Tải | ≤ 500 Ω |
👉 Bảng kỹ thuật trang 1
Nguồn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 24V DC |
| UL | max 40 mA |
| UP | max 55 mA |
| Công suất | ~1.86 W |
👉 Trang 1
Hiệu năng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Update time | 250 µs |
| Output data | 4 bytes |
| Input data | 6 bytes (standard) / 2 bytes (compact) |
👉 Trang 1
Nguyên lý hoạt động
Sơ đồ xử lý tín hiệu (trang 2) cho thấy luồng dữ liệu:
EtherCAT → Gain → Offset → Limit → DAC → Output (mA)
- Nhận dữ liệu từ EtherCAT
- Hiệu chỉnh gain và offset
- Giới hạn dải dòng
- Xuất tín hiệu analog qua DAC
👉 Sơ đồ trang 2
Định dạng dữ liệu
- Kiểu: INT16 (signed)
- Đơn vị: µA
| Value | Dòng |
|---|---|
| 20000 | 20 mA |
| 0 | 0 mA |
| >21600 | bị giới hạn |
👉 Trang 2
👉 1 step ≈ 0.366 µA
Tính năng nâng cao
User Scale (Gain & Offset)
Cho phép hiệu chỉnh riêng từng kênh:
- Gain: scale dải dòng
- Offset: dịch giá trị
👉 Công thức và ví dụ trang 3
Output Limit
- Giới hạn tối đa khoảng 21.6 mA
- Tự động clamp khi vượt ngưỡng
👉 Trang 2
Substitute Value
- Giá trị mặc định: 0 mA
- Dùng khi mất kết nối EtherCAT
👉 Trang 3
Process Data
Output
| Word | Nội dung |
|---|---|
| Word 1 | Channel 1 |
| Word 2 | Channel 2 |
👉 Trang 4
Input (Diagnostic)
- Wire break
- Range limit
- Device error
- Periphery voltage
👉 Trang 4
Chẩn đoán lỗi
| Code | Mô tả |
|---|---|
| 2310 | Overcurrent |
| 2360 | Đứt dây |
| 3400 | Mất nguồn UP |
| 8910 | Overrange |
| 8920 | Underrange |
👉 Trang 5
Kết nối
Terminal
| Pin | Chức năng |
|---|---|
| 1 | AO1 |
| 2 | GND1 |
| 3 | AO2 |
| 4 | GND2 |
👉 Sơ đồ trang 5
Lưu ý quan trọng
- GND chỉ làm tham chiếu
- Không dùng làm nguồn cấp tải
- Dùng cáp shielded twisted pair
👉 Trang 5
Điều kiện môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | -25 → +45°C |
| Lưu trữ | -40 → +70°C |
| IP | IP20 |
| Độ ẩm | 5 – 95% |
👉 Trang 2
Ưu điểm nổi bật
- Chuẩn tín hiệu 4–20 mA công nghiệp (dùng được 0–20 mA)
- Chống nhiễu tốt hơn so với analog voltage
- Độ chính xác cao
- Có chẩn đoán đứt dây
- EtherCAT realtime
Ứng dụng
- Điều khiển van tuyến tính
- Điều khiển biến tần (input 4–20 mA)
- PLC – SCADA
- Hệ thống đo lường công nghiệp
Kết luận
XI432202 là module analog output dạng dòng phù hợp cho:
- Môi trường nhiễu cao
- Khoảng cách truyền xa
- Hệ thống yêu cầu độ ổn định cao



