Phân loại model thông dụng
- Dòng dùng cho khí nén (Air): Ký hiệu chữ A. Mã phổ biến là
SRJ6000A-10R(quay phải) hoặcSRJ6000A-10L(quay trái). - Dòng dùng cho nước (Water): Ký hiệu chữ W. Mã phổ biến là
SRJ6000W-10RhoặcSRJ6000W-10L.
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Kích thước cổng (Port size): 1 inch (~34 mm).
- Áp suất hoạt động tối đa: 1.0 MPa (tương đương 10 bar hoặc 10 kgf/cm²).
- Nhiệt độ chịu tải tối đa: Lên đến 100°C (tùy thuộc vào môi chất thực tế).
- Tốc độ quay giới hạn:
- Cho khí nén (Air): Tối đa 800 vòng/phút.
- Cho nước (Water): Tối đa 500 vòng/phút.
- Hướng ren trục quay: Ren phải (R – Right-hand) hoặc Ren trái (L – Left-hand).
Ưu điểm thiết kế
- Hoạt động không cần bôi trơn: Thuộc loại no-lubrication type, tiết kiệm công sức bảo dưỡng.
- Lực cản quay rất thấp: Đảm bảo hệ thống vận hành mượt mà, giảm tiêu hao năng lượng của motor.
- Độ kín cao: Cơ cấu phớt chặn chịu mài mòn tốt, ngăn ngừa tối đa tình trạng rò rỉ khí/nước ra ngoài.
Khớp nối xoay SRJ được sản xuất bởi các thương hiệu khí nén hàng đầu Hàn Quốc như SKP Corporation và KCC Co., Ltd. Tại Việt Nam, Lê Thương Engineering tự hào là đơn vị cung ứng sản phẩm chính hãng thông qua GtoI Corporation, đồng thời cam kết hỗ trợ kỹ thuật giúp khách hàng lựa chọn chính xác model phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.


