Thông số kỹ thuật cơ bản
-
- Môi chất sử dụng chính: Hơi nước (Steam) hoặc khí nén, nước.
- Kích thước đường ống (Size): Thường từ 15A đến 80A (tương đương \(\frac{1}{2}\)” đến 3″).
- Áp suất làm việc tối đa: Lên đến 15 kgf/cm² (khoảng 210 PSI).
- Nhiệt độ vận hành tối đa: Lên đến 220°C.
- Tốc độ quay tối đa: Tùy thuộc vào kích thước cấu tạo, dao động từ 150 đến 300 RPM.
Đặc điểm cấu tạo & Ứng dụng
- Thiết kế: Sở hữu lớp đệm kín (seal) cơ khí bằng vật liệu silicon-carbide cao cấp giúp chống mài mòn, hạn chế tối đa rò rỉ môi chất khi trục quay ở nhiệt độ và áp suất cao.
- Ứng dụng phổ biến: Lắp đặt trên các quả lô máy sấy, trục rulo sấy trong ngành sản xuất bao bì giấy, ngành dệt nhuộm, máy cán màng nhựa, cao su và hệ thống cơ khí chính xác khác.
Đặc điểm thiết kế
-
- Cơ chế làm kín: Đệm kín hình cầu (Spherical Sealing) giúp chống rò rỉ hiệu quả.
- Ổ đỡ: Hai vòng bi carbon đặt cách xa nhau (Two widely-spaced carbon bearing).
- Đặc tính: Tự căn chỉnh, tự hỗ trợ và dễ dàng bảo trì sửa chữa trực tiếp tại hiện trường.
- Bôi trơn: Không cần bôi trơn (Non-Lubrication).
Các model phổ biến
- KR3001, KR3002
- KR3011-15A, KR3011-25A
- KR3002-40A-20A



