Thông số kỹ thuật
-
- Kích thước cổng (Port Size): 1/2″ Rc(PT) (mã kích thước cổng là
-04). - Môi chất áp dụng: Khí nén (Mã
A) hoặc Nước (MãW). - Áp suất vận hành tối đa: 9.9 kgf/cm² (khoảng 10 Bar / 0..97 MPa).
- Tốc độ quay tối đa: Tối đa 1.200 RPM (vòng/phút).
- Nhiệt độ hoạt động: Từ 0°C đến 80°C (một số tài liệu hãng ghi nhận chịu tới 100°C tùy môi chất).
- Vật liệu thân: Bằng đồng thau (Brass body) giúp chống ăn mòn và chịu va đập tốt.
- Kích thước cổng (Port Size): 1/2″ Rc(PT) (mã kích thước cổng là
Điểm khác biệt lớn so với Dòng SRJ 2000/3000
-
- Kích thước lưu lượng: Thân lớn hơn giúp dòng lưu chất đi qua có lưu lượng cao hơn nhiều so với bản ren 1/4″ hay 3/8″.
- Hỗ trợ dạng kép (Double Passage): Khác với dòng 2000/3000 chỉ có dạng đơn (Simplex), dòng SRJ 4000 bắt đầu hỗ trợ phiên bản Double (Mã “D”)—cho phép vừa cấp vừa hồi chất lưu trên cùng một khớp nối xoay.
Đặc điểm nổi bật
- Lưu lượng lớn: Nhờ kích thước cổng ren 21mm, thiết bị giảm hiện tượng thắt nút cổ chai dòng chảy so với các dòng 2000 hay 3000.
- Thân bằng đồng thau kháng ăn mòn: Giúp khớp nối chống chịu va đập tốt hơn và chịu được môi trường nước, độ ẩm cao mà không bị rỉ sét.
- Vận hành không dầu (Non-lubricated): Cấu tạo trục tích hợp ổ bi và mặt chà than carbon giúp triệt tiêu ma sát quay mà không cần châm mỡ bôi trơn, bảo vệ độ sạch của dòng khí/nước đi qua.
Cách tra cứu mã Model (Part Number)
- SRJ: Tên dòng khớp nối xoay.
- 4000: Kích thước thân cơ sở loại 1/2″.
- A / W: A là khí nén (Air) | W là nước (Water).
- 04: Cổng ren kích thước 1/2″ Rc.
- R / L: R là ren quay phải | L là ren quay trái.
- Để trống / D: Để trống là dòng đơn (1 đường dẫn) | D là dòng kép (2 đường dẫn độc lập).
Khớp nối xoay SRJ được sản xuất bởi các thương hiệu khí nén hàng đầu Hàn Quốc như SKP Corporation và KCC Co., Ltd. Tại Việt Nam, Lê Thương Engineering tự hào là đơn vị cung ứng sản phẩm chính hãng thông qua GtoI Corporation, đồng thời cam kết hỗ trợ kỹ thuật giúp khách hàng lựa chọn chính xác model phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.



