Thông số kỹ thuật cơ bản
-
- Kích thước cổng (Size Range): Từ 6A đến 80A (tương đương từ 1/8″ đến 3″). Các kích thước ren thông dụng tại Việt Nam gồm 21mm (1/2″), 27mm (3/4″), 34mm (1″), 42mm (1 1/4″), 49mm (1 1/2″), 60mm (2″).
- Môi chất sử dụng (Media): Nước làm mát, nước lạnh, khí nén, khí gas và dầu thủy lực.
- Áp suất làm việc tối đa: 10 kg/cm² (150 PSI hoặc khoảng 1.0 MPa).
- Nhiệt độ làm việc tối đa: Lên đến 100°C (210°F).
- Tốc độ quay tối đa (Max. Rotation Speed): Phụ thuộc vào kích cỡ khớp nối:
-
- Size từ 1/8″ đến 1″: Tối đa 1,000 RPM.
- Size từ 1 1/4″ đến 1 1/2″: Tối đa 700 RPM.
- Size từ 2″ đến 3″: Tối đa 500 RPM.
-
- Kiểu kết nối: Kết nối bằng ren (Drat), có sẵn tùy chọn ren xuôi (ren phải – Right Thread) hoặc ren ngược (ren trái – Left Thread) để chống bị tự tháo mở khi trục quay.
Đặc điểm thiết kế nổi bật
-
- Thiết kế cân bằng lưu lượng: Giúp thiết bị vận hành êm ái, cho phép xoay với tốc độ cao dưới áp suất ổn định mà không gây rò rỉ.
- Ma sát thấp: Giảm thiểu lực cản mô-men xoắn, giúp bảo vệ động cơ trục quay và tiết kiệm năng lượng.
- Vật liệu cao cấp: Trục quay và lò xo bên trong được làm bằng thép không gỉ (Stainless Steel), tăng khả năng chống ăn mòn.
- Độ bền cao: Cấu trúc được làm kín (seal) tốt, giúp bảo vệ các bộ phận chuyển động bên trong khỏi bụi bẩn, rỉ sét và các tác nhân gây hại từ môi trường khắc nghiệt bên ngoài.
- Nhỏ gọn: Kiểu dáng tối giản giúp dễ dàng lắp đặt và bảo trì trong các không gian máy hẹp.
Ứng dụng thực tế
Dòng sản phẩm KR2200 được ứng dụng rất rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất nhờ khả năng cấp nước làm mát hoặc khí nén liên tục vào trục quay:
- Ngành cao su & nhựa: Làm mát các lô cán trong máy đùn, máy tạo màng nhựa, máy cán cao su.
- Ngành in ấn & bao bì: Cấp nước giải nhiệt cho các trục lô quay của máy in bao bì, máy làm giấy.
- Ngành dệt may & sợi: Sử dụng trong các dây chuyền nhuộm, sấy hoặc xử lý sợi vải.
- Ngành thực phẩm & hóa chất: Truyền dẫn chất lỏng trong hệ thống bồn khuấy quay hoặc máy đóng gói.
Cấu trúc mã sản phẩm (Phân loại lắp đặt)
Dòng KR2200 được chia thành nhiều nhánh mã cụ thể tùy thuộc vào cách thức dẫn môi chất (1 ngõ vào/ra hoặc tách biệt 2 ngõ) và kiểu ren:
- Dòng đơn luồng (Single Flow / Monoflow): Chỉ có một đường dẫn chất lỏng/khí đi thẳng qua khớp nối.
- Ví dụ mã:
KR2211,KR2212.
- Ví dụ mã:
- Dòng kép luồng (Dual Flow / Duplex): Có ống phân luồng bên trong (ống đứng yên hoặc quay theo), chia làm hai đường ngõ vào và ngõ ra riêng biệt trên cùng một khớp quay.
- Ví dụ mã:
KR2201,KR2202.
- Ví dụ mã:
- Hướng ren kết nối:
- Ký hiệu R (Right): Ren phải (quay theo chiều kim đồng hồ).
- Ký hiệu L (Left): Ren trái (ngược chiều kim đồng hồ).



