Thông số kỹ thuật chính
- Kích thước (Size): 10A đến 40A (khoảng từ ⅜ inch đến 1 ½ inch)
- Áp suất tối đa: 140 kgf/cm² (2.000 PSI)
- Tốc độ quay tối đa: 2.000 vòng/phút (RPM)
- Nhiệt độ tối đa: 80°C (180°F)
- Môi chất (Media): Dầu thủy lực
Đặc điểm nổi bật
- Cấu trúc làm kín mê cung: Giảm thiểu lực cản ma sát lăn, giúp thiết bị vận hành bền bỉ ở tốc độ và áp suất cao.
- Cấp dầu liên tục: Dòng 5000 chuyên dùng cho hệ thống cấp dầu thủy lực tuần hoàn, yêu cầu cổng xả luôn phải ở trạng thái mở, tuyệt đối không khóa kín.
- Ứng dụng công nghiệp: Phổ biến trong ngành luyện kim (sắt thép công nghiệp nặng, dây chuyền cán nóng/cán nguội), hệ thống thủy lực tự động hóa và cơ khí chính xác.



