Thông số kỹ thuật chính
-
- Kích thước (Size): 15A đến 80A (1/2″ đến 3″)
- Áp suất tối đa (Max Pressure): 15 kg/cm² (210 PSI)
- Nhiệt độ tối đa (Max Temperature): 220°C (420°F)
- Tốc độ quay tối đa (Max Rotation Speed): 300 RPM (cho size 15A–25A); 150 RPM (cho size 32A–80A)
- Lưu chất (Media): Hơi nước, dầu nóng
Đặc điểm thiết kế
- Vòng bi carbon chịu tải: Sử dụng 2 vòng bi carbon đặt cách đều nhau giúp giảm ma sát và tăng độ vững chắc.
- Làm kín dạng cầu (Spherical Sealing): Giúp khớp tự căn chỉnh, bù đắp các sai số quay và chống rò rỉ hiệu quả.
- Không cần tra dầu mỡ (Non-lubrication type): Cấu trúc khô giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao mà không lo cháy dầu bôi trơn.
- Dễ bảo trì: Cấu tạo đơn giản, thuận tiện cho việc sửa chữa và thay thế linh kiện ngay tại nhà máy.



