Thông số kỹ thuật chính
-
- Kích thước (Size): Từ 15A đến 50A (1/2″ đến 2″).
- Áp suất tối đa (Max Pressure):
-
- Cho hơi nước: Lên tới 25 kg/cm² (350 PSI) – cao hơn mức 15 kg/cm² của dòng 3000/3700.
- Cho dầu nóng: Lên tới 15 kg/cm² (210 PSI).
-
- Nhiệt độ tối đa (Max Temperature): 220°C (420°F).
- Tốc độ quay tối đa (Max Speed): Lên đến 400 RPM (vòng/phút) cho các size nhỏ – cho phép vận hành ở tốc độ cao hơn dòng 3000.
Đặc điểm thiết kế & Cấu tạo
- Vật liệu cao cấp: Thân bằng gang đúc hoặc thép carbon chịu lực, trục quay bằng thép không gỉ (Stainless Steel) chống ăn mòn và mài mòn tốt.
- Cơ chế phớt (Seal): Sử dụng vòng đệm carbon cao cấp chịu nhiệt, tự bôi trơn và tự động bù mài mòn bằng lò xo, giúp hệ thống kín khít tuyệt đối trong điều kiện áp cao.
- Kiểu kết nối: Có đầy đủ tùy chọn lắp ren (Threaded) hoặc lắp mặt bích (Flanged) với các mã ren thuận (RH) hoặc ren ngược (LH).



