Bơm Taiko Kikai là nhóm máy bơm công nghiệp đến từ Nhật Bản, được sử dụng để vận chuyển nước, dầu nhiên liệu, dầu bôi trơn, hóa chất, chất lỏng có độ nhớt cao và nhiều môi chất khác trong các hệ thống hàng hải và nhà máy công nghiệp.
Tùy theo đặc tính của chất lỏng, lưu lượng, áp suất, độ nhớt, nhiệt độ và chế độ vận hành, Taiko cung cấp nhiều nguyên lý bơm khác nhau. Các nhóm sản phẩm quan trọng gồm:
- Bơm bánh răng.
- Bơm trục vít.
- Bơm ly tâm.
- Bơm piston.
- Bơm chuyên dụng cho hàng hải và công nghiệp.
Taiko Kikai Industries được thành lập tại Nhật Bản năm 1956 và hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất, kinh doanh máy bơm, máy thổi khí, máy hút chân không và thiết bị bảo vệ môi trường.
Cần lựa chọn bơm Taiko?
Hãy cung cấp loại chất lỏng, lưu lượng, áp suất hoặc cột áp, độ nhớt, nhiệt độ và thời gian vận hành để bộ phận kỹ thuật kiểm tra dòng bơm phù hợp.
👉 Liên hệ Lê Thương Engineering để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Tổng quan nhanh về bơm Taiko
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Taiko Kikai Industries |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Nhóm sản phẩm chính | Bơm bánh răng, bơm trục vít, bơm ly tâm, bơm piston |
| Môi chất | Nước, nước biển, dầu FO, dầu DO, dầu bôi trơn, hóa chất và chất lỏng độ nhớt cao |
| Ứng dụng | Hàng hải, lọc hóa dầu, xi măng, nhiệt điện, thép và công nghiệp nặng |
| Kiểu hoạt động | Bơm thể tích và bơm động lực |
| Dải lưu lượng | Tùy series, từ lưu lượng nhỏ đến hàng nghìn m³/giờ |
| Dịch vụ | Tư vấn lựa chọn, cung cấp thiết bị, phụ tùng và hỗ trợ thay thế |
Danh mục chính thức của Taiko bao gồm bơm bánh răng, bơm trục vít, bơm ly tâm và bơm piston, với nhiều cấu hình phục vụ hàng hải và ứng dụng công nghiệp trên bờ.
Bơm Taiko là gì?
Bơm Taiko là tên gọi chung của các dòng máy bơm do Taiko Kikai Industries thiết kế và sản xuất.
Các dòng bơm này hoạt động theo nhiều nguyên lý khác nhau:
- Bơm bánh răng sử dụng các bánh răng ăn khớp để vận chuyển chất lỏng.
- Bơm trục vít sử dụng chuyển động quay của một hoặc nhiều trục vít.
- Bơm ly tâm sử dụng lực ly tâm do cánh bơm tạo ra.
- Bơm piston sử dụng chuyển động tịnh tiến của piston trong xy lanh.
Do nguyên lý khác nhau, mỗi nhóm bơm phù hợp với một phạm vi ứng dụng riêng.
Ví dụ:
- Dầu có độ nhớt cao thường phù hợp với bơm bánh răng hoặc bơm trục vít.
- Nước sạch và nước biển thường phù hợp với bơm ly tâm.
- Ứng dụng yêu cầu lưu lượng ổn định theo mỗi vòng quay có thể cần bơm thể tích.
- Hệ thống lưu lượng rất lớn thường ưu tiên bơm ly tâm hoặc bơm hàng hóa chuyên dụng.
Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên kích thước đầu nối hoặc công suất động cơ. Việc chọn đúng phải bắt đầu từ đặc tính của chất lỏng và điểm làm việc của hệ thống.
Các dòng bơm Taiko phổ biến
1. Bơm bánh răng Taiko
Bơm bánh răng Taiko thuộc nhóm bơm thể tích dương. Hai bánh răng quay bên trong thân bơm tạo ra các khoang chứa chất lỏng, đưa chất lỏng từ phía hút dọc theo thành bơm đến phía xả.
Taiko sử dụng thiết kế bánh răng phân đoạn – segmental gear làm cấu hình tiêu chuẩn. Theo nhà sản xuất, kiểu bánh răng này duy trì tiếp xúc liên tục tại một điểm, giúp hạn chế hiện tượng chất lỏng bị giữ và nén giữa các răng, qua đó giảm rung, giảm tiếng ồn và hạn chế suy giảm hiệu suất trong thời gian dài.

Ứng dụng chính
- Bơm dầu FO.
- Bơm dầu DO.
- Bơm dầu bôi trơn.
- Bơm dầu tuần hoàn.
- Bơm nhiên liệu cho lò hơi.
- Bơm hóa chất lỏng.
- Bơm chất lỏng có độ nhớt trung bình hoặc cao.
- Bơm hàng hóa trên tàu.
Ưu điểm nổi bật
- Lưu lượng tương đối ổn định.
- Khả năng vận chuyển chất lỏng độ nhớt cao.
- Tự mồi tốt trong điều kiện phù hợp.
- Cấu tạo cơ khí chắc chắn.
- Phù hợp với hệ thống dầu và nhiên liệu.
- Có nhiều cấu hình bạc đạn và vật liệu.
Một số series phổ biến
| Series | Kiểu bơm | Lưu lượng danh nghĩa | Áp suất xả tối đa |
|---|---|---|---|
| NHG | Nằm ngang, bạc đạn trong | 0,25–30 m³/giờ | 0,6 MPa |
| NHGH | Nằm ngang, bạc đạn trong | 0,41–20 m³/giờ | 1,6 MPa |
| WL | Nằm ngang, bạc đạn ngoài | 0,8–100 m³/giờ | 0,6 MPa |
| SP | Nằm ngang, bạc đạn trong | 0,41–40 m³/giờ | 0,6 MPa |
| SJ | Nằm ngang, có áo gia nhiệt | 0,8–100 m³/giờ | 0,6 MPa |
| CGL | Bơm hàng hóa, bạc đạn ngoài | 60–1.500 m³/giờ | 1,0 MPa |
Dải thông số trên là phạm vi danh nghĩa của từng series; model cụ thể phải được kiểm tra theo tốc độ, độ nhớt, vật liệu và điều kiện làm việc thực tế.
2. Bơm trục vít Taiko
Bơm trục vít Taiko cũng thuộc nhóm bơm thể tích dương. Chất lỏng được giữ trong các khoang hình thành giữa trục vít và thân bơm, sau đó được vận chuyển dọc theo chiều trục từ cửa hút đến cửa xả.

Tùy thiết kế, bơm có thể sử dụng:
- Một trục vít.
- Hai trục vít.
- Ba trục vít.
Bơm một trục vít
Bơm một trục vít thường phù hợp với:
- Chất lỏng có độ nhớt cao.
- Bùn.
- Chất lỏng có cặn.
- Chất lỏng không đồng nhất.
- Dầu thải.
- Môi chất cần dòng chảy tương đối ổn định.
Bơm hai trục vít
Bơm hai trục vít có thể vận chuyển lưu lượng lớn và thường được dùng cho:
- Bơm hàng hóa.
- Dầu nhiên liệu.
- Dầu thô.
- Chất lỏng độ nhớt cao.
- Hệ thống cần lưu lượng lớn và xung động thấp.
Series CSL và CSE của Taiko là bơm hai trục vít dùng cho bơm hàng hóa, với dải lưu lượng danh nghĩa 50–1.800 m³/giờ và áp suất xả đến 1 MPa.
Bơm ba trục vít
Bơm ba trục vít thường tạo dòng chảy đều, ít xung động và phù hợp với:
- Dầu bôi trơn.
- Dầu nhiên liệu.
- Dầu thủy lực.
- Dầu tuần hoàn.
- Hệ thống cấp dầu cho động cơ hoặc lò hơi.
Theo danh mục sản phẩm chính thức, bơm trục vít của Taiko được sử dụng trong các ứng dụng như cấp dầu nhiên liệu, tuần hoàn dầu động cơ, cấp nhiên liệu cho lò hơi và bôi trơn crosshead. Một số cấu hình đạt lưu lượng đến 750 m³/giờ và áp suất xả tối đa 3 MPa.
Ưu điểm của bơm trục vít
- Dòng chảy êm.
- Xung động thấp.
- Phù hợp với dầu độ nhớt cao.
- Khả năng làm việc ở áp suất tương đối cao.
- Hạn chế khuấy trộn hoặc tạo bọt.
- Có thể phù hợp với chất lỏng nhạy cảm.
3. Bơm ly tâm Taiko
Bơm ly tâm Taiko sử dụng cánh bơm quay để truyền năng lượng cho chất lỏng. Chất lỏng đi vào tâm cánh bơm và được đẩy ra ngoài dưới tác động của lực ly tâm.

Đây là nhóm bơm phù hợp với:
- Nước ngọt.
- Nước biển.
- Nước làm mát.
- Nước chữa cháy.
- Nước dằn tàu.
- Dầu nhẹ.
- Hóa chất có độ nhớt thấp.
- Hệ thống tuần hoàn.
Taiko cho biết bơm ly tâm của hãng được sử dụng rộng rãi làm bơm xử lý hàng hóa, bơm dằn tàu và bơm vận chuyển nước ngọt, nước biển, dầu hoặc hóa chất lỏng.
Các kiểu kết cấu
- Trục đứng.
- Trục ngang.
- Một cửa hút.
- Hai cửa hút.
- Một tầng cánh.
- Nhiều tầng cánh.
- Tự mồi.
- Dẫn động bằng động cơ điện hoặc động cơ diesel.
Một số series phổ biến
| Series | Kiểu bơm | Lưu lượng | Cột áp tối đa |
|---|---|---|---|
| EMC | Trục đứng, một tầng, một cửa hút | 30–600 m³/giờ | 35 m |
| ESC | Trục đứng, một tầng, một cửa hút | 30–600 m³/giờ | 35 m |
| EMD | Trục đứng, một tầng, hai cửa hút | 500–4.000 m³/giờ | 35 m |
| ESD | Trục đứng, một tầng, hai cửa hút | 500–2.200 m³/giờ | 35 m |
| TMC | Trục ngang, một tầng, một cửa hút | 1–150 m³/giờ | 70 m |
| EHC | Trục ngang, một tầng, một cửa hút | 5–250 m³/giờ | 65 m |
| TMS | Trục ngang, tự mồi | 1–150 m³/giờ | 50 m |
| 2MF | Trục ngang, hai tầng | 2–30 m³/giờ | 170 m |
| 2BF | Trục ngang, hai tầng | 25–140 m³/giờ | 280 m |
Taiko có nhiều cấu hình bơm ly tâm cho nước làm mát, nước dằn, chữa cháy, nước cấp, nước vệ sinh và tuần hoàn nước lò hơi.
4. Bơm piston Taiko
Bơm piston là bơm thể tích dương sử dụng chuyển động tịnh tiến của piston trong xy lanh để hút và đẩy chất lỏng.
Bơm piston phù hợp với những hệ thống cần:
- Lưu lượng tương đối nhỏ.
- Áp suất ổn định.
- Khả năng định lượng hoặc cấp chất lỏng theo chu kỳ.
- Bơm môi chất trong hệ thống chuyên dụng.
Dòng HPK của Taiko có phạm vi lưu lượng danh nghĩa 5–40 m³/giờ và áp suất xả đến 0,45 MPa.
Trong thực tế tại Việt Nam, nhóm từ khóa “bơm Taiko” thường tập trung nhiều nhất vào bơm bánh răng, trục vít và ly tâm. Vì vậy, bơm piston nên được giới thiệu trong bài trụ cột nhưng không nhất thiết phải ưu tiên thành một cụm SEO lớn ở giai đoạn đầu.
So sánh bơm bánh răng, bơm trục vít và bơm ly tâm Taiko
| Tiêu chí | Bơm bánh răng | Bơm trục vít | Bơm ly tâm |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Thể tích dương | Thể tích dương | Động lực |
| Chất lỏng phù hợp | Dầu, chất lỏng nhớt | Dầu, chất lỏng nhớt, một số chất có cặn | Nước, dầu nhẹ, hóa chất loãng |
| Độ nhớt | Trung bình đến cao | Trung bình đến rất cao | Thấp |
| Lưu lượng | Ổn định theo tốc độ | Êm, ít xung động | Phụ thuộc cột áp hệ thống |
| Khả năng tự mồi | Tốt trong điều kiện phù hợp | Tốt trong điều kiện phù hợp | Phụ thuộc thiết kế |
| Áp suất | Trung bình đến cao | Có thể cao | Phụ thuộc số tầng cánh |
| Mức xung động | Thấp đến trung bình | Thấp | Liên tục |
| Nguy cơ chạy khô | Không nên | Không nên | Không nên |
| Ứng dụng tiêu biểu | Dầu FO, DO, dầu bôi trơn | Dầu nhiên liệu, dầu tuần hoàn, bơm hàng | Nước làm mát, nước biển, nước chữa cháy |
Khi nào nên chọn bơm bánh răng?
Chọn bơm bánh răng khi:
- Chất lỏng có độ nhớt trung bình hoặc cao.
- Cần lưu lượng tương đối ổn định.
- Ứng dụng chủ yếu là dầu hoặc nhiên liệu.
- Không cần lưu lượng quá lớn.
- Hệ thống có yêu cầu kết cấu đơn giản và chắc chắn.
Khi nào nên chọn bơm trục vít?
Chọn bơm trục vít khi:
- Chất lỏng có độ nhớt cao.
- Cần dòng chảy êm.
- Cần hạn chế xung động.
- Lưu lượng lớn hơn khả năng phù hợp của bơm bánh răng.
- Môi chất nhạy cảm với khuấy trộn.
- Hệ thống cần áp suất cao hoặc vận hành liên tục.
Khi nào nên chọn bơm ly tâm?
Chọn bơm ly tâm khi:
- Chất lỏng có độ nhớt thấp.
- Cần lưu lượng lớn.
- Môi chất chủ yếu là nước hoặc hóa chất loãng.
- Hệ thống có cột áp xác định.
- Cần lựa chọn trục đứng, trục ngang hoặc nhiều tầng cánh.
Ứng dụng của bơm Taiko trong công nghiệp
1. Bơm Taiko trong nhà máy lọc dầu và hóa dầu
Trong nhà máy lọc dầu và hóa dầu, bơm có thể được sử dụng để vận chuyển:
- Dầu FO.
- Dầu DO.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu tuần hoàn.
- Dầu thô.
- Hóa chất.
- Dung môi.
- Nước làm mát.
- Nước công nghệ.
Tiêu chí lựa chọn quan trọng
- Thành phần chất lỏng.
- Độ nhớt tại nhiệt độ vận hành.
- Khả năng cháy nổ.
- Tính ăn mòn.
- Áp suất hơi.
- Nhiệt độ.
- Hàm lượng hạt.
- Yêu cầu rò rỉ.
- Chế độ vận hành liên tục.
Loại bơm thường xem xét
- Bơm bánh răng cho dầu FO, dầu DO và dầu bôi trơn.
- Bơm trục vít cho dầu có độ nhớt cao hoặc yêu cầu dòng chảy êm.
- Bơm ly tâm cho nước, dầu nhẹ và hóa chất có độ nhớt thấp.
Đối với môi chất dễ cháy hoặc độc hại, lựa chọn phớt và động cơ phải phù hợp với yêu cầu phân vùng nguy hiểm của dự án.
2. Bơm Taiko trong nhà máy xi măng
Trong ngành xi măng, bơm Taiko có thể phục vụ:
- Hệ thống dầu bôi trơn.
- Hệ thống dầu thủy lực.
- Dầu nhiên liệu.
- Dầu đốt lò.
- Nước làm mát.
- Nước công nghiệp.
- Hệ thống hóa chất.
- Xử lý nước thải.
Yêu cầu đặc thù
- Môi trường nhiều bụi.
- Nhiệt độ môi trường cao.
- Vận hành liên tục.
- Khó tiếp cận bảo trì.
- Nguy cơ nhiễm bẩn dầu.
- Yêu cầu dự phòng phụ tùng.
Bơm bánh răng hoặc trục vít thường phù hợp với dầu và nhiên liệu; bơm ly tâm phù hợp với nước và hóa chất loãng.
3. Bơm Taiko trong nhà máy nhiệt điện
Các ứng dụng có thể gồm:
- Cấp dầu nhiên liệu.
- Tuần hoàn dầu bôi trơn.
- Cấp dầu cho lò hơi.
- Nước làm mát.
- Nước cấp.
- Nước chữa cháy.
- Nước xử lý.
- Hóa chất xử lý nước.
Taiko công bố bơm bánh răng và bơm trục vít của hãng được sử dụng cho cấp nhiên liệu, đốt nhiên liệu lò hơi và tuần hoàn dầu động cơ.
Với thiết bị vận hành liên tục, cần xem xét:
- Cấu hình một máy chạy, một máy dự phòng.
- Hệ thống chuyển đổi tự động.
- Phụ tùng chiến lược.
- Theo dõi rung và nhiệt độ.
- Kế hoạch bảo trì theo số giờ chạy.
4. Bơm Taiko trong nhà máy thép
Trong nhà máy thép, bơm có thể dùng cho:
- Dầu thủy lực.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu tuần hoàn.
- Nước làm mát.
- Hóa chất xử lý bề mặt.
- Nước thải.
- Nước công nghiệp.
Môi trường luyện và cán thép thường có nhiệt độ cao, bụi, rung và chế độ tải nặng. Do đó, ngoài điểm làm việc, cần quan tâm đến:
- Vị trí lắp đặt.
- Khả năng thông gió.
- Bảo vệ động cơ.
- Độ sạch của chất lỏng.
- Khả năng nhiễm hạt.
- Chế độ bảo trì.
5. Bơm Taiko trong ngành hàng hải
Taiko có lịch sử phát triển mạnh trong ngành hàng hải. Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Bơm hàng hóa.
- Bơm nước dằn.
- Bơm nước làm mát.
- Bơm nước biển.
- Bơm nước ngọt.
- Bơm chữa cháy.
- Bơm dầu nhiên liệu.
- Bơm dầu bôi trơn.
- Bơm tuần hoàn động cơ.
- Bơm nước cấp lò hơi.
Danh mục bơm ly tâm chính thức của Taiko phân loại sản phẩm theo nhiều nhiệm vụ hàng hải như cooling water pump, ballast pump, fire pump, bilge pump, feed water pump và boiler circulating pump.
Cách chọn bơm Taiko phù hợp
Bước 1: Xác định chất lỏng
Cần cung cấp:
- Tên chất lỏng.
- Thành phần.
- Khối lượng riêng.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Tính ăn mòn.
- Hàm lượng hạt.
- Khả năng bôi trơn.
- Khả năng cháy nổ.
- Áp suất hơi.
Đây là bước quan trọng nhất vì chất lỏng quyết định nguyên lý bơm, vật liệu và kiểu phớt.
Bước 2: Xác định lưu lượng
Cần ghi rõ:
- Lưu lượng tối thiểu.
- Lưu lượng bình thường.
- Lưu lượng tối đa.
- Đơn vị m³/giờ, lít/phút hoặc đơn vị khác.
- Chế độ liên tục hoặc gián đoạn.
Đối với bơm thể tích, lưu lượng thường tỷ lệ với tốc độ quay nhưng bị ảnh hưởng bởi độ nhớt và rò rỉ nội bộ.
Đối với bơm ly tâm, lưu lượng thay đổi theo cột áp hệ thống và đường đặc tính bơm.
Bước 3: Xác định áp suất hoặc cột áp
Với bơm thể tích
Thường sử dụng:
- Áp suất hút.
- Áp suất xả.
- Chênh áp.
- Đơn vị bar, MPa hoặc kPa.
Với bơm ly tâm
Thường sử dụng:
- Cột áp tĩnh.
- Tổn thất đường ống.
- Chênh áp thiết bị.
- Tổng cột áp động.
Không nên chuyển đổi giữa áp suất và cột áp mà không xét khối lượng riêng của chất lỏng.
Bước 4: Kiểm tra độ nhớt tại nhiệt độ vận hành
Độ nhớt thay đổi mạnh theo nhiệt độ.
Ví dụ:
- Dầu FO ở nhiệt độ thấp có thể rất đặc.
- Khi được gia nhiệt, độ nhớt giảm đáng kể.
- Một bơm phù hợp ở 80°C chưa chắc khởi động được khi dầu nguội.
Do đó, cần cung cấp:
- Độ nhớt bình thường.
- Độ nhớt lúc khởi động.
- Nhiệt độ thấp nhất.
- Nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ cao nhất.
Nếu dầu phải được gia nhiệt, có thể cần thân bơm có áo gia nhiệt hoặc đường tuần hoàn nóng.
Bước 5: Kiểm tra điều kiện hút và NPSH
Đối với bơm ly tâm, điều kiện hút không phù hợp có thể gây xâm thực.
Cần xác định:
- Cao độ bồn.
- Mực chất lỏng thấp nhất.
- Chiều dài đường hút.
- Đường kính ống.
- Số lượng van và co.
- Nhiệt độ chất lỏng.
- Áp suất hơi.
- NPSH khả dụng.
Dấu hiệu xâm thực có thể gồm:
- Tiếng ồn như sỏi va đập.
- Rung tăng.
- Lưu lượng giảm.
- Cột áp giảm.
- Cánh bơm bị rỗ.
Bước 6: Chọn vật liệu
Vật liệu phải tương thích với chất lỏng.
Các lựa chọn có thể gồm:
- Gang.
- Gang cầu.
- Thép carbon.
- Thép không gỉ.
- Hợp kim đồng.
- Vật liệu đặc biệt.
- Lớp phủ chống ăn mòn.
Cần xem xét không chỉ thân bơm mà còn:
- Rotor hoặc cánh bơm.
- Trục.
- Bạc.
- Gioăng.
- Phớt.
- Bulông tiếp xúc.
- Đường ống kết nối.
Bước 7: Chọn kiểu làm kín
Gland packing
Ưu điểm:
- Cấu tạo đơn giản.
- Dễ điều chỉnh.
- Chi phí phụ tùng thấp.
Hạn chế:
- Có mức rò rỉ kiểm soát.
- Cần điều chỉnh định kỳ.
- Có thể làm mòn trục hoặc ống lót trục.
Mechanical seal
Ưu điểm:
- Giảm rò rỉ.
- Phù hợp với hóa chất và môi chất nguy hiểm.
- Ít phải điều chỉnh thường xuyên.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với chạy khô.
- Yêu cầu lắp đặt chính xác.
- Có thể cần hệ thống làm mát, flushing hoặc barrier fluid.
Double mechanical seal
Có thể cần khi:
- Chất lỏng độc.
- Dễ cháy.
- Dễ kết tinh.
- Không được phép rò rỉ ra môi trường.
- Cần hệ thống chất lỏng ngăn cách.
Bước 8: Chọn động cơ và truyền động
Cần xác định:
- Công suất trục.
- Hệ số dự phòng.
- Điện áp.
- Tần số.
- Số pha.
- Cấp hiệu suất.
- Cấp bảo vệ.
- Cấp cách điện.
- Khu vực nguy hiểm.
- Khởi động trực tiếp, sao–tam giác, soft starter hoặc biến tần.
Bơm thể tích cần có bảo vệ áp suất vì khi đường xả bị đóng, áp suất có thể tăng nhanh.
Bước 9: Xác định chế độ vận hành
Cần làm rõ:
- Số giờ chạy mỗi ngày.
- Chạy liên tục hay gián đoạn.
- Số lần khởi động.
- Tải cố định hay thay đổi.
- Có máy dự phòng không.
- Có yêu cầu tự động chuyển máy không.
- Có sử dụng biến tần không.
Với hệ thống vận hành 24/7, không nên chọn điểm làm việc quá sát giới hạn tối đa của bơm.
Bước 10: Đánh giá tổng chi phí vòng đời
Tổng chi phí không chỉ là giá mua.
Cần xem xét:
- Điện năng.
- Phụ tùng.
- Phớt.
- Bạc đạn.
- Dầu bôi trơn.
- Chi phí bảo trì.
- Chi phí dừng máy.
- Thời gian giao phụ tùng.
- Tuổi thọ bơm.
- Khả năng thay thế sau này.
Cấu hình package bơm Taiko
Một package hoàn chỉnh có thể gồm:
- Bơm.
- Động cơ.
- Khớp nối.
- Tấm che khớp nối.
- Đế máy.
- Van an toàn.
- Van một chiều.
- Strainer.
- Đồng hồ áp suất.
- Cảm biến nhiệt độ.
- Cảm biến rung.
- Hệ thống flushing seal.
- Tủ điều khiển.
- Biến tần.
- Hệ thống gia nhiệt.
- Đường ống nội bộ.
Không phải mọi ứng dụng đều cần cùng một cấu hình. Package phải được xác định theo yêu cầu của hệ thống và tiêu chuẩn dự án.
Hướng dẫn lắp đặt bơm Taiko
Nền móng
Nền phải:
- Đủ cứng.
- Phẳng.
- Không bị lún.
- Có khả năng chịu tải.
- Hạn chế truyền rung.
- Có khoảng trống bảo trì.
Căn chỉnh
Cần kiểm tra căn chỉnh giữa bơm và động cơ:
- Trước khi lắp ống.
- Sau khi siết bulông chân đế.
- Sau khi lắp đường ống.
- Sau thời gian chạy thử.
Sai lệch tâm có thể gây:
- Rung.
- Nóng bạc đạn.
- Hỏng khớp nối.
- Hỏng phớt.
- Mòn trục.
Đường ống hút
Đường hút nên:
- Ngắn.
- Ít co.
- Đủ đường kính.
- Không tạo túi khí.
- Không truyền lực lên bơm.
- Có strainer phù hợp nếu cần.
Đường ống xả
Với bơm thể tích, đường xả phải có:
- Van an toàn hoặc relief valve.
- Thiết bị đo áp suất.
- Van một chiều nếu cần.
- Không được vận hành lâu khi van xả đóng.
Mồi bơm
Bơm phải được mồi theo hướng dẫn trước khi khởi động. Không nên giả định mọi loại bơm đều có thể chạy khô.
Bảo trì bơm Taiko
Kiểm tra hằng ngày
- Áp suất hút.
- Áp suất xả.
- Lưu lượng.
- Dòng điện.
- Tiếng ồn.
- Độ rung.
- Nhiệt độ bạc đạn.
- Rò rỉ phớt.
- Mức dầu.
- Nhiệt độ chất lỏng.
Kiểm tra định kỳ
- Căn chỉnh.
- Khớp nối.
- Bạc đạn.
- Phớt.
- Gioăng.
- Van an toàn.
- Strainer.
- Độ mòn bánh răng hoặc trục vít.
- Độ mòn cánh bơm.
- Khe hở nội bộ.
Phụ tùng nên dự phòng
- Mechanical seal.
- Packing.
- Bạc đạn.
- O-ring.
- Gasket.
- Ống lót trục.
- Khớp nối.
- Bánh răng.
- Trục vít.
- Cánh bơm.
- Van an toàn.
- Bộ sửa chữa tiêu chuẩn.
Các sự cố thường gặp
Bơm không lên chất lỏng
Nguyên nhân có thể gồm:
- Chưa mồi.
- Đường hút hở.
- Van hút đóng.
- Strainer tắc.
- Chiều quay sai.
- Mực chất lỏng thấp.
- Độ nhớt quá cao.
- Tốc độ quay thấp.
Lưu lượng giảm
Nguyên nhân có thể gồm:
- Mòn bộ phận bơm.
- Rò rỉ nội bộ.
- Lọc tắc.
- Đường hút nhỏ.
- Độ nhớt thay đổi.
- Van chưa mở hết.
- Xâm thực.
- Tốc độ quay thấp.
Bơm rung và ồn
Nguyên nhân có thể gồm:
- Căn chỉnh sai.
- Nền yếu.
- Đường ống truyền lực.
- Bạc đạn hỏng.
- Xâm thực.
- Khớp nối mòn.
- Bánh răng hoặc trục vít mòn.
- Cánh bơm mất cân bằng.
Động cơ quá tải
Nguyên nhân có thể gồm:
- Áp suất xả quá cao.
- Độ nhớt cao hơn thiết kế.
- Tốc độ quá lớn.
- Rotor hoặc trục vít cọ xát.
- Bạc đạn hỏng.
- Điện áp thấp.
- Đường xả bị đóng.
Phớt rò rỉ
Nguyên nhân có thể gồm:
- Chạy khô.
- Căn chỉnh sai.
- Rung.
- Vật liệu seal không tương thích.
- Áp suất seal không đúng.
- Mặt seal mòn.
- Hệ thống flushing bị tắc.
Vì sao lựa chọn bơm Taiko qua Lê Thương Engineering?
Tư vấn theo điều kiện vận hành
Việc lựa chọn được xem xét dựa trên:
- Loại chất lỏng.
- Độ nhớt.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Vật liệu.
- Phớt.
- Chế độ vận hành.
Nhiều nhóm bơm trong cùng một thương hiệu
Danh mục Taiko của Lê Thương hiện bao gồm bơm bánh răng, bơm trục vít, bơm ly tâm cùng các sản phẩm máy thổi khí và máy hút chân không.
Điều này giúp khách hàng có thể so sánh nhiều nguyên lý bơm cho cùng một ứng dụng thay vì chỉ lựa chọn theo một dòng sản phẩm cố định.
Hỗ trợ thay thế bơm hiện hữu
Khách hàng có thể gửi:
- Hình nameplate.
- Model.
- Serial number.
- Catalogue cũ.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Công suất motor.
- Kích thước lắp đặt.
- Hình ảnh tổng thể.
- Mô tả sự cố.
Bộ phận kỹ thuật sẽ kiểm tra phương án thay thế và những thay đổi cần thiết về đường ống, đế máy, motor hoặc điều khiển.
Hỗ trợ phụ tùng
Việc xác định phụ tùng cần dựa trên:
- Model.
- Serial number.
- Năm sản xuất.
- Hình ảnh nameplate.
- Mã phụ tùng nếu có.
- Hình ảnh bộ phận hư hỏng.
- Môi chất và điều kiện làm việc.
Báo giá bơm Taiko
Giá bơm Taiko phụ thuộc vào:
- Loại bơm.
- Series và model.
- Lưu lượng.
- Áp suất hoặc cột áp.
- Vật liệu.
- Kiểu phớt.
- Nhiệt độ.
- Động cơ.
- Đế máy.
- Khớp nối.
- Phụ kiện.
- Tiêu chuẩn kiểm tra.
- Chứng từ.
- Điều kiện giao hàng.
Không nên yêu cầu báo giá chỉ bằng thông tin:
- Công suất động cơ.
- Kích thước đầu nối.
- Hình dáng bên ngoài.
- Tên gọi chung như “bơm dầu”.
Để báo giá chính xác, tối thiểu cần có:
- Loại chất lỏng.
- Lưu lượng.
- Áp suất hoặc cột áp.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Chế độ vận hành.
- Nguồn điện.
- Yêu cầu vật liệu.
- Yêu cầu phớt.
- Cấu hình package.
[CTA chính: Yêu cầu báo giá bơm Taiko]
Câu hỏi thường gặp về bơm Taiko
Bơm Taiko là thương hiệu của nước nào?
Taiko Kikai Industries là doanh nghiệp Nhật Bản, thành lập năm 1956, chuyên sản xuất bơm, blower, máy hút chân không và thiết bị môi trường.
Taiko có những dòng bơm nào?
Các nhóm chính gồm bơm bánh răng, bơm trục vít, bơm ly tâm và bơm piston.
Bơm Taiko nào phù hợp cho dầu FO?
Tùy độ nhớt, lưu lượng và áp suất, có thể xem xét bơm bánh răng hoặc bơm trục vít. Với dầu rất đặc, cần kiểm tra nhiệt độ khởi động và khả năng gia nhiệt.
Bơm nào phù hợp cho nước biển?
Bơm ly tâm thường được sử dụng cho nước biển, nước làm mát và nước dằn. Vật liệu phải được lựa chọn theo khả năng chống ăn mòn.
Bơm bánh răng và bơm trục vít khác nhau thế nào?
Bơm bánh răng có kết cấu tương đối đơn giản và phù hợp với nhiều hệ thống dầu. Bơm trục vít thường có dòng chảy êm hơn, ít xung động và phù hợp với lưu lượng lớn hoặc chất lỏng độ nhớt cao.
Có thể dùng bơm ly tâm cho dầu đặc không?
Thông thường không nên nếu độ nhớt quá cao. Độ nhớt cao làm giảm hiệu suất và thay đổi điểm làm việc của bơm ly tâm.
Bơm Taiko có dùng cho hóa chất không?
Có, nhưng cần kiểm tra thành phần hóa chất, nhiệt độ, vật liệu, phớt và mức rò rỉ cho phép.
Khi thay bơm cũ cần cung cấp thông tin gì?
Cần gửi model, nameplate, lưu lượng, áp suất, môi chất, công suất motor, kích thước lắp đặt và hình ảnh thực tế.
Có thể chọn bơm theo công suất motor không?
Không nên. Công suất motor không thể hiện đầy đủ lưu lượng, áp suất, độ nhớt và nguyên lý bơm.
Lê Thương có cung cấp phụ tùng bơm Taiko không?
Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra phụ tùng theo model, serial number và thông tin thiết bị cụ thể.
Liên hệ tư vấn bơm Taiko Kikai
Lê Thương Engineering cung cấp các dòng bơm Taiko, hỗ trợ lựa chọn model, cấu hình vật liệu, phớt, động cơ, phụ kiện và phương án thay thế thiết bị hiện hữu theo điều kiện vận hành thực tế.
Lựa chọn đúng bơm giúp hệ thống đạt lưu lượng và áp suất yêu cầu, hạn chế rò rỉ, giảm tiêu thụ điện, tăng độ tin cậy và giảm nguy cơ dừng máy.
Lê Thương Engineering hỗ trợ:
- Xác định yêu cầu kỹ thuật.
- Chọn nguyên lý bơm.
- Chọn series và model.
- Kiểm tra vật liệu.
- Chọn phớt.
- Tư vấn motor và package.
- Kiểm tra bơm thay thế.
- Cung cấp catalogue và phụ tùng.
- Báo giá bơm Taiko.
👉 Gửi yêu cầu lựa chọn bơm Taiko
Vui lòng cung cấp loại chất lỏng, lưu lượng, áp suất hoặc cột áp, độ nhớt, nhiệt độ và thời gian vận hành. Bộ phận kỹ thuật Lê Thương sẽ hỗ trợ kiểm tra dòng bơm phù hợp.
👉 Sản phẩm liên quan |
Tư vấn & Báo giá | Xem tất cả >> |
