Hướng dẫn chọn máy thổi khí phù hợp cho từng ứng dụng

Lựa chọn máy thổi khí không đơn giản là tìm một model có công suất động cơ tương đương với thiết bị đang sử dụng. Một máy thổi phù hợp phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về lưu lượng, áp suất, loại khí, nhiệt độ, chế độ vận hành, điều kiện môi trường và mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống.

Nếu chọn máy quá nhỏ, hệ thống có thể không đủ khí, áp suất không đạt yêu cầu hoặc động cơ thường xuyên làm việc trong tình trạng quá tải. Ngược lại, nếu chọn máy quá lớn, thiết bị có thể tiêu thụ nhiều điện hơn mức cần thiết, phát sinh nhiệt, tiếng ồn, xung áp suất và buộc phải xả bỏ một phần lưu lượng dư thừa.

Vì vậy, việc lựa chọn máy thổi khí cần được thực hiện theo một quy trình rõ ràng, bắt đầu từ việc xác định đúng nhu cầu sử dụng cho đến khi đối chiếu với đặc tính kỹ thuật của từng dòng máy. Bài viết này trình bày từng bước lựa chọn máy thổi khí nói chung và máy thổi khí Taiko nói riêng, giúp kỹ sư, bộ phận mua hàng và đơn vị vận hành xác định đúng yêu cầu trước khi chọn model hoặc yêu cầu báo giá.

Taiko Kikai là thương hiệu đến từ Nhật Bản, cung cấp nhiều dòng máy thổi Roots hai thùy, ba thùy, một cấp và hai cấp. Phạm vi sản phẩm tiêu chuẩn của hãng trải từ khoảng 0,1 đến 812 m³/phút, với áp suất xả tối đa của một số series lên đến 220 kPa. Các ứng dụng chính bao gồm xử lý nước, vận chuyển khí động, tuần hoàn khí, phân tách khí PSA, khí hóa chất, khí dầu mỏ và khí tự nhiên.


Mục Lục

Vì sao không nên chọn máy thổi khí chỉ theo công suất động cơ?

Công suất động cơ chỉ cho biết khả năng cung cấp năng lượng cơ học cho máy. Hai máy cùng dùng động cơ 15 kW vẫn có thể khác nhau đáng kể về:

  • Lưu lượng khí.
  • Áp suất làm việc.
  • Tốc độ quay.
  • Hiệu suất.
  • Kích thước rotor.
  • Đường kính đầu hút và đầu xả.
  • Nhiệt độ khí xả.
  • Mức tiếng ồn.
  • Kiểu truyền động.
  • Phạm vi điều chỉnh.

Công suất thực tế còn phụ thuộc vào chênh áp, loại khí, lưu lượng, tốc độ quay và hiệu suất của toàn bộ cụm máy.

Do đó, thông tin “máy cũ dùng động cơ 22 kW” chưa đủ để lựa chọn máy Taiko thay thế. Tối thiểu cần có:

  • Model máy cũ.
  • Lưu lượng làm việc.
  • Áp suất hút.
  • Áp suất xả.
  • Loại khí.
  • Tốc độ quay.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Hình ảnh nameplate.
  • Kích thước kết nối.
  • Chế độ làm việc.

Quy trình 10 bước chọn máy thổi khí

Bước 1: Xác định chính xác ứng dụng

Ứng dụng là dữ liệu đầu tiên cần xác định vì mỗi hệ thống có đặc tính tải và yêu cầu vận hành khác nhau.

Các ứng dụng phổ biến

  • Sục khí xử lý nước thải.
  • Rửa ngược hệ thống lọc.
  • Vận chuyển xi măng hoặc bột bằng khí.
  • Cấp khí cho silo.
  • Tuần hoàn khí công nghệ.
  • Phân tách khí PSA.
  • Khí dầu mỏ.
  • Khí tự nhiên.
  • Khí hóa chất.
  • Hệ thống chân không.
  • Cấp khí cho dây chuyền công nghiệp.

Taiko phân nhóm rõ các series dùng cho xử lý nước và vận chuyển khí động, các series dùng cho khí dầu mỏ – khí tự nhiên, cùng các dòng làm việc ở chế độ chân không.

Việc xác định đúng ứng dụng giúp thu hẹp nhanh dòng máy phù hợp.

Ví dụ:

  • Xử lý nước lưu lượng nhỏ có thể xem xét TSS, TSA hoặc SSR.
  • Hệ thống yêu cầu tiết kiệm năng lượng có thể xem xét TBS.
  • Hệ thống lưu lượng lớn có thể cần dòng L hoặc TL.
  • Khí hóa chất hoặc khí dầu mỏ thường cần dòng R hoặc TR.
  • Ứng dụng chân không cần chọn các dòng có ký hiệu V hoặc W phù hợp.

Bước 2: Xác định loại khí

Máy thổi không chỉ vận chuyển không khí. Trong nhiều nhà máy, môi chất có thể là khí hóa chất, khí dễ cháy, khí độc hoặc khí có khả năng ăn mòn.

Các thông tin cần cung cấp

  • Tên loại khí.
  • Thành phần từng cấu tử.
  • Tỷ lệ phần trăm.
  • Khối lượng phân tử.
  • Độ ẩm.
  • Điểm sương.
  • Nhiệt độ.
  • Tính ăn mòn.
  • Tính độc.
  • Tính cháy nổ.
  • Khả năng ngưng tụ.
  • Hàm lượng bụi hoặc hạt lỏng.

Không khí thông thường

Đối với không khí sạch, các dòng TBS, TSS, TSA, SSR, L và TL có thể được xem xét tùy lưu lượng và áp suất.

Khí hóa chất và khí dầu mỏ

Taiko phân loại R là Roots hai thùy một cấp và TR là Roots hai thùy hai cấp dành cho khí hóa chất, khí dầu mỏ và khí tự nhiên.

Trong trường hợp này, cần kiểm tra thêm:

  • Vật liệu thân máy.
  • Vật liệu rotor.
  • Vật liệu trục.
  • Kiểu seal.
  • Mức rò rỉ cho phép.
  • Khu vực nguy hiểm.
  • Tiêu chuẩn động cơ.
  • Yêu cầu purge.
  • Yêu cầu chống tĩnh điện.

Không nên mặc định rằng máy thổi dùng cho không khí có thể thay thế trực tiếp máy dùng cho khí hóa chất.


Bước 3: Xác định lưu lượng khí yêu cầu

Lưu lượng là thông số quan trọng nhất khi lựa chọn máy thổi.

Các đơn vị thường gặp

  • m³/phút.
  • m³/giờ.
  • Nm³/phút.
  • Nm³/giờ.
  • L/phút.
  • CFM.

Điều quan trọng không chỉ là giá trị lưu lượng mà còn là điều kiện quy đổi.

Ví dụ, 10 m³/phút ở nhiệt độ 35°C và áp suất khí quyển tại hiện trường không hoàn toàn tương đương 10 Nm³/phút ở điều kiện tiêu chuẩn.

Cần ghi rõ ba mức lưu lượng

  • Lưu lượng tối thiểu.
  • Lưu lượng bình thường.
  • Lưu lượng tối đa.

Ba giá trị này giúp đánh giá:

  • Có cần biến tần không.
  • Có nên dùng nhiều máy nhỏ hay một máy lớn.
  • Có cần hệ thống chạy – dự phòng.
  • Máy có vận hành gần điểm hiệu quả tối ưu không.

Không chọn lưu lượng dựa trên cảm tính

Đối với xử lý nước, lưu lượng phải được tính từ nhu cầu oxy và hiệu suất truyền khí.

Đối với vận chuyển khí động, lưu lượng phải được xác định từ vận tốc khí cần thiết để vận chuyển vật liệu.

Đối với khí công nghệ, lưu lượng cần dựa trên cân bằng vật chất và yêu cầu của quy trình.


Bước 4: Xác định áp suất hoặc chênh áp

Máy thổi Roots tạo lưu lượng thể tích. Áp suất hình thành khi dòng khí gặp trở lực từ hệ thống phía sau.

Vì vậy, áp suất yêu cầu phải được tính từ tổng trở lực của toàn hệ thống.

Với hệ thống xử lý nước

Tổng áp suất thường bao gồm:

  • Áp suất do chiều sâu mực nước.
  • Tổn thất qua đĩa phân phối khí.
  • Tổn thất đường ống.
  • Tổn thất qua van.
  • Tổn thất qua bộ giảm thanh.
  • Phần dự phòng do bám bẩn và sai số.

Có thể biểu diễn đơn giản:

Áp suất máy thổi yêu cầu = áp suất thủy tĩnh + tổn thất diffuser + tổn thất đường ống + dự phòng

Với vận chuyển khí động

Tổng áp suất có thể bao gồm:

  • Tổn thất ma sát trong ống.
  • Tổn thất qua co và van.
  • Tổn thất do nâng vật liệu.
  • Tổn thất do vận chuyển vật liệu.
  • Trở lực cyclone.
  • Trở lực bộ lọc bụi.
  • Áp suất tại thiết bị nhận.

Với khí công nghệ

Cần xác định rõ:

  • Áp suất hút tuyệt đối.
  • Áp suất xả tuyệt đối.
  • Chênh áp.
  • Áp suất vận hành bình thường.
  • Áp suất thiết kế.
  • Áp suất bất thường lớn nhất.

Sai lầm phổ biến là dùng áp suất đồng hồ tại một vị trí trong hệ thống mà không xác định áp suất hút hoặc tổn thất trước và sau máy.


Bước 5: Xác định điều kiện khí đầu hút

Lưu lượng thể tích và khối lượng khí phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ và áp suất đầu hút.

Các thông số cần cung cấp

  • Nhiệt độ hút bình thường.
  • Nhiệt độ hút lớn nhất.
  • Áp suất hút.
  • Cao độ lắp đặt.
  • Độ ẩm.
  • Chênh áp lọc khí.
  • Chênh áp bộ giảm thanh.
  • Điều kiện đặt máy trong nhà hay ngoài trời.

Ảnh hưởng của nhiệt độ cao

Khi nhiệt độ không khí tăng, khối lượng riêng giảm. Với cùng thể tích, khối lượng khí và lượng oxy đưa vào hệ thống sẽ thấp hơn.

Ảnh hưởng của cao độ

Tại khu vực cao hơn mực nước biển, áp suất khí quyển giảm. Máy có thể cần vận chuyển thể tích lớn hơn để đáp ứng cùng nhu cầu khối lượng khí.

Ảnh hưởng của lọc khí bẩn

Lọc khí bị tắc làm giảm áp suất tại đầu hút, khiến chênh áp tổng tăng lên. Hậu quả có thể gồm:

  • Giảm lưu lượng.
  • Tăng nhiệt độ xả.
  • Tăng công suất.
  • Tăng nguy cơ quá tải.
  • Giảm tuổi thọ thiết bị.

Bước 6: Chọn dòng máy Taiko phù hợp

Sau khi xác định lưu lượng và áp suất, có thể đối chiếu sơ bộ với phạm vi series.

Bảng lựa chọn sơ bộ

Series Kiểu máy Lưu lượng hút danh nghĩa Áp suất xả danh nghĩa Gợi ý ứng dụng
TBS Roots tiết kiệm năng lượng 0,84–12,62 m³/phút Đến 60 kPa Xử lý nước, không khí công nghiệp
TSS Roots ba thùy 0,1–0,6 m³/phút Đến 49 kPa Hệ thống lưu lượng nhỏ
TSA Roots ba thùy 0,33–2,68 m³/phút Đến 49 kPa Xử lý nước quy mô vừa và nhỏ
SSR Roots ba thùy 0,86–28,06 m³/phút Đến 58,8 kPa Xử lý nước, vận chuyển khí động
L Roots hai thùy, một cấp 20–812 m³/phút Đến 120 kPa Lưu lượng lớn
TL Roots hai thùy, hai cấp 30–812 m³/phút Đến 220 kPa Lưu lượng lớn, áp suất cao
R Roots hai thùy, một cấp 0,45–465 m³/phút Đến 98 kPa Khí hóa chất, khí dầu mỏ
TR Roots hai thùy, hai cấp 0,61–207 m³/phút Đến 196 kPa Khí đặc biệt, áp suất cao
SSC Máy nén trục vít một cấp 1,7–26 m³/phút Đến 200 kPa Nén khí hoặc oxy chuyên biệt

Các giá trị trên là phạm vi danh nghĩa của toàn series, không phải điểm làm việc của một model cụ thể. Taiko cũng lưu ý rằng lựa chọn model chi tiết cần được kiểm tra với bộ phận kỹ thuật và thông số sản phẩm có thể thay đổi để cải tiến.


Bước 7: Chọn rotor hai thùy hay ba thùy

Taiko có các dòng rotor hai thùy và ba thùy.

Rotor ba thùy

Các series TSS, TSA và SSR sử dụng rotor ba thùy.

Ưu điểm thường được xem xét:

  • Xung áp suất thấp hơn.
  • Dòng khí đều hơn.
  • Tiếng ồn nén thấp hơn tương đối.
  • Phù hợp với xử lý nước và hệ thống không khí công nghiệp.

Rotor hai thùy

Các series L, TL, R và TR sử dụng rotor hai thùy.

Ưu điểm thường được xem xét:

  • Có thể phù hợp với lưu lượng rất lớn.
  • Có cấu hình cho khí đặc biệt.
  • Có dòng một cấp và hai cấp.
  • Có nhiều lựa chọn cho khí hóa chất.

Không nên kết luận rằng máy ba thùy luôn tốt hơn máy hai thùy. Việc lựa chọn phải dựa trên:

  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Loại khí.
  • Tiếng ồn.
  • Kích thước.
  • Hiệu suất.
  • Vật liệu.
  • Cấu hình seal.

Bước 8: Xác định chế độ vận hành

Chế độ vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến cách chọn máy, động cơ và hệ thống điều khiển.

Các câu hỏi cần trả lời

  • Máy chạy bao nhiêu giờ mỗi ngày?
  • Chạy liên tục hay gián đoạn?
  • Tải có biến đổi không?
  • Có bao nhiêu lần khởi động mỗi giờ?
  • Có yêu cầu chạy 24/7 không?
  • Có máy dự phòng không?
  • Có sử dụng biến tần không?
  • Hệ thống có nhiều điểm tải không?

Hệ thống chạy liên tục

Đối với nhà máy lọc dầu, xi măng, thép hoặc nhiệt điện, máy có thể phải vận hành liên tục. Khi đó nên xem xét:

  • Chọn điểm làm việc không quá sát giới hạn.
  • Động cơ có hệ số dự phòng phù hợp.
  • Có máy dự phòng.
  • Có cảm biến nhiệt độ và rung.
  • Có phụ tùng chiến lược.
  • Có kế hoạch bảo trì theo giờ chạy.

Hệ thống tải thay đổi

Nếu lưu lượng thay đổi nhiều trong ngày, có thể cân nhắc:

  • Biến tần.
  • Nhiều máy chạy theo cấp.
  • Điều khiển tự động theo oxy hòa tan.
  • Điều khiển theo áp suất đường ống.
  • Luân phiên máy chạy.

Việc dùng một máy quá lớn rồi xả bớt khí qua van thường gây lãng phí năng lượng.


Bước 9: Chọn động cơ và phương pháp điều khiển

Công suất động cơ

Động cơ phải đủ công suất tại điểm vận hành lớn nhất, bao gồm mức dự phòng hợp lý.

Không nên tăng công suất động cơ tùy ý vì:

  • Không giải quyết được sai lệch lưu lượng.
  • Không giảm được chênh áp.
  • Không ngăn được rotor quá tải cơ học.
  • Có thể làm tăng chi phí đầu tư và dòng khởi động.

Nguồn điện

Cần cung cấp:

  • Điện áp.
  • Số pha.
  • Tần số.
  • Tiêu chuẩn động cơ.
  • Cấp bảo vệ.
  • Cấp cách điện.
  • Cấp hiệu suất.
  • Khu vực lắp đặt.

Các phương pháp khởi động

  • Khởi động trực tiếp.
  • Sao – tam giác.
  • Khởi động mềm.
  • Biến tần.

Khi dùng biến tần

Cần kiểm tra:

  • Tốc độ tối thiểu.
  • Tốc độ tối đa.
  • Khả năng làm mát động cơ.
  • Tần số cộng hưởng.
  • Độ căng dây đai.
  • Khả năng bôi trơn.
  • Đường đặc tính máy.
  • Giới hạn nhiệt độ xả.

Biến tần không có nghĩa là có thể giảm tốc độ vô hạn. Mỗi model đều có phạm vi vận hành cho phép.


Bước 10: Chọn cấu hình package và phụ kiện

Máy thổi khí thường không hoạt động độc lập. Một package hoàn chỉnh có thể bao gồm:

  • Máy thổi.
  • Động cơ.
  • Đế máy.
  • Dây đai và pulley.
  • Bộ che truyền động.
  • Lọc khí.
  • Giảm thanh đầu hút.
  • Giảm thanh đầu xả.
  • Van một chiều.
  • Van an toàn.
  • Van cách ly.
  • Khớp nối mềm.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Cảm biến rung.
  • Vỏ cách âm.
  • Tủ điều khiển.
  • Biến tần.

Van an toàn

Van an toàn bảo vệ máy khi áp suất vượt mức cho phép.

Van một chiều

Van một chiều ngăn khí chảy ngược khi máy dừng.

Khớp nối mềm

Khớp nối mềm giúp hạn chế truyền rung và bù sai lệch nhỏ, nhưng không được dùng để thay thế cho việc căn chỉnh đường ống.

Bộ giảm thanh

Bộ giảm thanh ảnh hưởng đáng kể đến mức tiếng ồn của toàn hệ thống.

Vỏ cách âm

Cần thiết khi máy đặt gần khu làm việc hoặc khu dân cư. Tuy nhiên, vỏ cách âm phải có thông gió phù hợp để tránh tích tụ nhiệt.


Cách chọn máy thổi khí Taiko cho xử lý nước thải

Xác định nhu cầu oxy

Lưu lượng khí không nên chỉ tính theo thể tích bể.

Cần xem xét:

  • Lưu lượng nước thải.
  • BOD.
  • COD.
  • Amoni.
  • Nồng độ bùn.
  • Tải lượng hữu cơ.
  • Yêu cầu oxy hòa tan.
  • Hiệu suất truyền oxy.
  • Loại diffuser.
  • Độ sâu bể.
  • Hệ số điều chỉnh nước thải.

Các hệ thống thường sử dụng blower

  • Aerotank.
  • MBBR.
  • SBR.
  • Bể điều hòa.
  • Bể hiếu khí.
  • Bể chứa bùn.
  • Hệ thống rửa ngược.

Tính áp suất cho bể sục khí

Áp suất phải thắng:

  1. Chiều sâu nước.
  2. Trở lực diffuser.
  3. Tổn thất đường ống.
  4. Tổn thất van.
  5. Dự phòng bám bẩn.

Ví dụ minh họa

Giả sử hệ thống có:

  • Chiều sâu nước: 4,5 m.
  • Tổn thất diffuser: 8 kPa.
  • Tổn thất đường ống và van: 5 kPa.
  • Dự phòng: 5 kPa.

Áp suất thủy tĩnh tương đương khoảng 44 kPa.

Tổng áp suất yêu cầu sơ bộ:

44 + 8 + 5 + 5 = 62 kPa

Trong trường hợp này, không nên chọn một series có áp suất danh nghĩa tối đa thấp hơn điểm yêu cầu mà không kiểm tra lại toàn bộ hệ thống và đường đặc tính model.

Ví dụ trên chỉ nhằm minh họa phương pháp tính. Giá trị thực tế phải được kỹ sư kiểm tra theo độ sâu, loại diffuser và cấu hình đường ống cụ thể.

Chọn số lượng máy

Các cấu hình thường gặp:

  • 1 máy chạy + 1 máy dự phòng.
  • 2 máy chạy + 1 máy dự phòng.
  • Nhiều máy chạy theo tải.
  • Máy điều khiển biến tần theo DO.

Với tải biến động lớn, sử dụng nhiều máy nhỏ có thể linh hoạt hơn một máy lớn.

Cách chọn máy thổi khí Taiko cho vận chuyển khí động

Vận chuyển khí động phụ thuộc nhiều vào tính chất vật liệu.

Dữ liệu vật liệu cần có

  • Tên vật liệu.
  • Khối lượng riêng rời.
  • Kích thước hạt.
  • Phân bố kích thước.
  • Độ ẩm.
  • Tính mài mòn.
  • Tính kết dính.
  • Nhiệt độ.
  • Khả năng phát nổ bụi.

Dữ liệu hệ thống cần có

  • Năng suất vận chuyển.
  • Chiều dài ống ngang.
  • Chiều cao nâng.
  • Số lượng co.
  • Đường kính ống.
  • Vị trí cấp và nhận liệu.
  • Loại van quay.
  • Loại cyclone.
  • Loại lọc bụi.
  • Pha loãng hay pha đặc.

Sai lầm phổ biến

  • Chọn lưu lượng quá thấp làm vật liệu lắng trong ống.
  • Chọn vận tốc quá cao làm tăng mài mòn.
  • Không tính tổn thất qua lọc bụi.
  • Không tính chênh cao.
  • Không dự phòng khi vật liệu có độ ẩm cao.
  • Chọn blower chỉ theo đường kính ống.

Các series SSR, L hoặc TL có thể được xem xét tùy lưu lượng và áp suất. Taiko liệt kê xử lý nước và vận chuyển khí động là các ứng dụng chính của dòng blower tiêu chuẩn.


Cách chọn máy thổi khí Taiko cho nhà máy xi măng

Trong nhà máy xi măng, máy thổi có thể dùng cho:

  • Vận chuyển xi măng.
  • Vận chuyển tro bay.
  • Làm tơi vật liệu.
  • Sục khí silo.
  • Hệ thống đóng bao.
  • Cấp khí cho van.
  • Xử lý nước thải.

Các yêu cầu đặc thù

Môi trường nhiều bụi

Cần chọn vị trí hút khí sạch và hệ thống lọc phù hợp.

Nhiệt độ môi trường cao

Phòng máy phải có thông gió tốt. Không được để máy tái hút khí nóng từ chính package.

Vận hành liên tục

Nên có:

  • Máy dự phòng.
  • Lọc khí dự phòng.
  • Dây đai dự phòng.
  • Dầu bôi trơn.
  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Lịch đo rung.

Vật liệu mài mòn

Nếu khí có cuốn theo bụi hoặc vật liệu, cần kiểm tra nguy cơ mài mòn rotor, vỏ và đường ống.


Cách chọn máy thổi khí Taiko cho lọc hóa dầu

Đây là nhóm ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật và an toàn cao.

Cần xác định thành phần khí

Không nên chỉ ghi “khí hydrocarbon” hoặc “khí dầu mỏ”. Cần cung cấp thành phần và tỷ lệ từng loại khí.

Kiểm tra khả năng ngưng tụ

Nếu khí có thể ngưng tụ thành chất lỏng, cần đánh giá:

  • Nhiệt độ điểm sương.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Gia nhiệt đường ống.
  • Bộ tách lỏng.
  • Vị trí xả condensate.

Chọn vật liệu

Cần kiểm tra tương thích hóa học giữa khí và:

  • Vỏ.
  • Rotor.
  • Trục.
  • Seal.
  • Gasket.
  • Lớp phủ.

Kiểm soát rò rỉ

Ứng dụng khí độc, dễ cháy hoặc khí giá trị cao có thể cần:

  • Mechanical seal.
  • Double seal.
  • Purge gas.
  • Hệ thống thu hồi khí rò rỉ.
  • Giám sát áp suất seal.

Khu vực nguy hiểm

Động cơ, cảm biến, tủ điện và thiết bị đo phải phù hợp với phân vùng nguy hiểm của dự án.

Dòng R và TR của Taiko được thiết kế cho khí hóa chất, khí dầu mỏ và khí tự nhiên; R là loại một cấp, trong khi TR là loại hai cấp với khả năng đáp ứng áp suất cao hơn.


Chọn máy một cấp hay hai cấp

Máy một cấp

Phù hợp khi chênh áp nằm trong phạm vi làm việc của một cấp nén.

Ưu điểm:

  • Cấu hình đơn giản.
  • Ít thiết bị phụ trợ hơn.
  • Dễ bảo trì hơn.
  • Chi phí đầu tư thấp hơn tương đối.

Máy hai cấp

Phù hợp khi cần áp suất cao hơn.

Các series hai cấp gồm:

  • TL cho không khí lưu lượng lớn.
  • TR cho khí hóa chất.

Taiko công bố TL có áp suất xả danh nghĩa đến 220 kPa và TR đến 196 kPa.

Khi chọn máy hai cấp cần xem xét thêm:

  • Nhiệt độ giữa hai cấp.
  • Bộ làm mát trung gian.
  • Hệ thống bôi trơn.
  • Van an toàn từng cấp.
  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Trình tự khởi động.
  • Khả năng thoát nước ngưng.

Chọn máy chạy áp suất dương hay chân không

Taiko cung cấp cả máy thổi áp suất dương và máy dùng cho chân không.

Áp suất dương

Máy hút khí từ môi trường hoặc nguồn khí và đẩy vào hệ thống có áp suất cao hơn.

Ứng dụng:

  • Sục khí.
  • Vận chuyển khí động.
  • Cấp khí công nghiệp.
  • Tuần hoàn khí.

Chân không

Máy hút khí khỏi hệ thống để tạo áp suất âm.

Taiko có các series TSS-V, TSA-V, SSR-V, L-V và R-V cho nhiều ứng dụng chân không. Dòng R-V được phân loại cho khí hóa chất, trong khi các dòng TSS-V, TSA-V và SSR-V chuyên dùng cho không khí.

Khi yêu cầu máy chân không cần cung cấp:

  • Áp suất hút mong muốn.
  • Áp suất xả.
  • Lưu lượng tại áp suất hút.
  • Thành phần khí.
  • Khả năng cuốn lỏng.
  • Khả năng cuốn bụi.
  • Nhiệt độ khí.

Những sai lầm thường gặp khi chọn máy thổi khí

Chọn theo công suất motor

Công suất động cơ không đại diện đầy đủ cho điểm làm việc.

Chọn theo đường kính đầu nối

Hai máy cùng đường kính có thể có lưu lượng và áp suất khác nhau.

Không phân biệt m³/phút và Nm³/phút

Sai khác điều kiện quy đổi có thể dẫn đến thiếu lưu lượng.

Không tính tổn thất hệ thống

Bỏ qua diffuser, đường ống, van hoặc lọc bụi làm áp suất thực tế cao hơn dự kiến.

Chọn máy sát giới hạn tối đa

Máy có thể thường xuyên vận hành ở vùng nhiệt độ cao và thiếu dự phòng.

Dùng van xả để điều chỉnh lưu lượng dài hạn

Phương pháp này gây lãng phí năng lượng.

Không xem xét nhiệt độ môi trường

Máy đặt trong phòng nóng có thể bị giảm khả năng làm mát.

Không kiểm tra loại khí

Cấu hình tiêu chuẩn cho không khí có thể không phù hợp với khí ăn mòn hoặc dễ cháy.

Không tính chi phí vòng đời

Một máy có giá mua thấp hơn chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn.


Cách đánh giá hiệu quả năng lượng

Để so sánh hai phương án, nên đánh giá:

  • Công suất tại điểm làm việc.
  • Số giờ chạy mỗi năm.
  • Tỷ lệ tải.
  • Hiệu suất động cơ.
  • Tổn thất dây đai.
  • Tổn thất lọc và giảm thanh.
  • Phương pháp điều khiển.
  • Chi phí bảo trì.
  • Chi phí dừng máy.

Công thức ước tính điện năng

Điện năng hằng năm = công suất điện trung bình × số giờ vận hành

Ví dụ:

  • Phương án A: 30 kW.
  • Phương án B: 26 kW.
  • Thời gian chạy: 8.000 giờ/năm.

Chênh lệch điện năng:

4 kW × 8.000 giờ = 32.000 kWh/năm

Mức tiết kiệm tài chính phụ thuộc vào đơn giá điện thực tế của nhà máy.

Điều quan trọng là dùng công suất tại điểm vận hành, không chỉ dùng công suất định mức trên nameplate.


Checklist thông tin trước khi yêu cầu báo giá

Thông tin tối thiểu

Nội dung Thông tin cần cung cấp
Ứng dụng Xử lý nước, vận chuyển khí, lọc hóa dầu hoặc ứng dụng khác
Loại khí Không khí hoặc thành phần khí cụ thể
Lưu lượng Min, normal, max
Đơn vị m³/phút, Nm³/giờ hoặc đơn vị khác
Áp suất hút Tuyệt đối hoặc tương đối
Áp suất xả Giá trị yêu cầu
Nhiệt độ hút Bình thường và tối đa
Thời gian chạy Giờ/ngày, ngày/năm
Nguồn điện Điện áp, pha, tần số
Môi trường Trong nhà, ngoài trời, bụi, ăn mòn
Điều khiển DOL, sao–tam giác, soft starter, VFD
Tiếng ồn Giới hạn yêu cầu
Package Máy trần hoặc cụm hoàn chỉnh
Chứng từ CO, CQ, catalogue, test report nếu cần

Câu hỏi thường gặp

Chọn máy thổi khí cần thông tin gì?

Tối thiểu cần có loại khí, lưu lượng, áp suất hút, áp suất xả, nhiệt độ, thời gian vận hành và nguồn điện.

Có thể chọn blower theo công suất motor cũ không?

Không nên. Công suất motor chỉ là một thông tin tham khảo. Cần kiểm tra điểm làm việc thực tế.

Máy thổi Taiko SSR phù hợp cho ứng dụng nào?

SSR là dòng Roots ba thùy dùng cho không khí, có thể được xem xét cho xử lý nước và vận chuyển khí động trong phạm vi lưu lượng và áp suất phù hợp.

Khi nào nên chọn Taiko TBS?

TBS có thể được xem xét cho các hệ thống không khí cần chú trọng hiệu quả năng lượng, với phạm vi danh nghĩa từ 0,84 đến 12,62 m³/phút và áp suất đến 60 kPa.

Khi nào cần dùng dòng máy thổi Taiko TL?

TL phù hợp với hệ thống không khí có lưu lượng lớn và áp suất cao hơn khả năng của dòng một cấp L.

Dòng máy thổi Taiko nào dùng cho khí dầu mỏ?

Có thể xem xét R hoặc TR, tùy lưu lượng, áp suất và thành phần khí.

Có thể dùng biến tần không?

Có thể với cấu hình phù hợp, nhưng phải kiểm tra giới hạn tốc độ, nhiệt độ, làm mát động cơ và đường đặc tính của model.

Máy thổi quá lớn có tốt hơn không?

Không. Máy quá lớn có thể gây lãng phí điện, phải xả khí dư và vận hành xa điểm hiệu quả.

Vì sao áp suất thực tế cao hơn thiết kế?

Các nguyên nhân thường gặp gồm lọc bẩn, diffuser tắc, đường ống nhỏ, van đóng, vật liệu tích tụ hoặc hệ thống thay đổi so với thiết kế ban đầu.


Kết luận

Để chọn đúng máy thổi khí, cần bắt đầu từ yêu cầu của hệ thống chứ không bắt đầu từ tên model hoặc công suất động cơ.

Quy trình lựa chọn nên lần lượt xác định:

  1. Ứng dụng.
  2. Loại khí.
  3. Lưu lượng.
  4. Áp suất.
  5. Điều kiện hút.
  6. Dòng máy.
  7. Kiểu rotor.
  8. Chế độ vận hành.
  9. Động cơ và điều khiển.
  10. Package và phụ kiện.

Một lựa chọn đúng giúp hệ thống:

  • Đủ lưu lượng.
  • Đạt áp suất yêu cầu.
  • Hạn chế quá nhiệt.
  • Giảm tiếng ồn.
  • Tiết kiệm điện.
  • Tăng độ tin cậy.
  • Dễ bảo trì.
  • Giảm nguy cơ dừng máy.

Khách hàng có nhu cầu lựa chọn máy thổi khí Taiko nên cung cấp đầy đủ dữ liệu vận hành để kỹ sư kiểm tra model và cấu hình phù hợp

Vì sao lựa chọn máy thổi khí Taiko qua Lê Thương Engineering?

Lê Thương đã có kinh nghiệm cung cấp thiết bị Taiko cho các dự án và nhà máy thuộc những ngành lọc hóa dầu, xi măng, nhiệt điện và thép, bao gồm:

  • Tổ hợp Hóa dầu Long Sơn.
  • Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn.
  • Xi măng Bỉm Sơn.
  • Xi măng Hòn Chông.
  • Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn.
  • Thép Vina Kyoei.

Là đơn vị phân phối tại Việt Nam, Lê Thương Engineering cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm Taiko chính hãng, kèm dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp. 👉 Liên hệ Lê Thương Engineering để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

👉 Bài viết liên quan