Thông số kỹ thuật chính
- Lưu lượng (Capacity): Lên tới 1.150 m³/h (5.000 gpm)
- Cột áp (Head): Lên tới 235 m (770 ft)
- Áp suất tối đa (Maximum Pressure): Lên tới 26 bar (375 psig)
- Nhiệt độ hoạt động (Temperature): Từ -45 đến 315 °C (-50 đến 600 °F)
- Mặt bích xả (Discharge flanges): 1 đến 8 inch
- Vật liệu chế tạo tiêu chuẩn: Gang dẻo (Ductile Iron), Gang dẻo kết hợp thép không gỉ (CF8M), hoặc hoàn toàn bằng thép không gỉ 316 (CF8M).
Ứng dụng phổ biến
- Ngành hóa chất và hóa dầu
- Phát điện
- Dầu khí
- Xử lý nước
- Khai thác mỏ và các ngành công nghiệp chung (giấy, thực phẩm, dược phẩm, dệt nhuộm, v.v.)
Các biến thể
- Dòng CPP-L: Thiết kế chuyên dụng cho lưu lượng thấp và cột áp cao, giúp giảm tải trọng hướng kính và độ võng của trục bơm.



