Thông số kỹ thuật cốt lõi
-
- Số trục đo: Đo rung động đơn trục chuyên sâu (thường là hướng Trục Z) bằng công nghệ áp điện (Piezoelectric) cao cấp thay vì chỉ dùng chip MEMS thông thường.
- Dải tần số siêu rộng: Đáp ứng tần số cực cao từ 2Hz đến 20kHz (±3dB), cho phép bắt được các va đập cơ khí nhỏ nhất ở giai đoạn sớm.
- Dung lượng dữ liệu (Waveform): Hỗ trợ chiều dài dạng sóng dữ liệu lên tới 256K, gấp đôi so với mức 128K của dòng RH605/RH505, giúp chuyên gia phân tích phổ chi tiết hơn (lên tới 102.400 đường phổ).
- Dải đo rung động: Đo gia tốc đỉnh lên đến ±50g (peak).
- Đo nhiệt độ: Tích hợp đầu đo nhiệt độ dải từ -40°C đến +125°C với độ chính xác phòng thí nghiệm đạt ±2°C.
- Tính năng mở rộng (Dòng RW506M): Tùy chọn tích hợp đo tốc độ vòng quay (RPM) và tốc độ vận hành của máy trực tiếp, một nâng cấp đáng kể so với các dòng thế hệ trước.
- Nguồn điện và Thiết kế cơ khí:
-
- Nâng cấp dung lượng pin khủng lên tới 19Ah (so với 8.500mAh của dòng RH), cho thời gian vận hành liên tục kéo dài từ 2 đến 3 năm.
- Cấp bảo vệ chống nước, chống bụi tuyệt đối IP68, chuyên dụng lắp ngoài trời hoặc môi trường xịt rửa hóa chất trên các bệ máy công nghiệp.
- Kích thước tiêu chuẩn công nghiệp (Đường kính 46.5 mm × Cao 93.6 mm, nặng ~210g), kết nối chân ren M6 hoặc đế từ tính.
-
Ứng dụng thực tế thích hợp nhất
Do thiết kế đo đơn trục áp điện tần số rất cao (20kHz), RW506 thường không dùng cho các ứng dụng kết cấu chung chung mà được ưu tiên lắp tại:
-
- Gối đỡ vòng bi cao tốc: Nơi cần độ phân giải xung kích cao để tìm vết nứt, tróc bề mặt con lăn ở giai đoạn khởi phát.
- Hộp số công nghiệp: Đo chính xác tần số ăn khớp bánh răng cao tần và các va đập hộp số.
- Động cơ, bơm, máy nén khí: Khi không gian hẹp hoặc vị trí đo chỉ yêu cầu tập trung vào hướng hướng kính/dọc trục chính xác nhất để tối ưu chi phí đầu tư.



