Thông số kỹ thuật chính
- Lưu lượng (Capacity): 300 đến 26.500 m³/h
- Cột áp (Head): 2,5 đến 40 m
- Tốc độ vòng quay (Speed): Lên đến 1.790 rpm
- Kích thước họng hút/xả (DN): DN 250 đến DN 1600
- Làm kín trục (Shaft sealing): Sử dụng phớt cơ khí (mechanical seal)
Ứng dụng phổ biến
- Thoát nước thải đô thị và công nghiệp
- Bơm nước thô qua hệ thống chắn rác
- Bơm bùn hoạt tính (activated sludge)
- Xử lý nước hỗn hợp



