Thông số kỹ thuật chính
- Lưu lượng (Capacity): Lên đến 2.275 m³/h (10.000 gpm).
- Cột áp (Head): Lên đến 116 m (380 ft).
- Áp suất tối đa (Maximum Pressure): Lên đến 10.3 bar (150 psi).
- Nhiệt độ (Temperature): Từ 0 °C đến 120 °C (tùy theo cấu hình và giới hạn vật liệu).
- Khả năng xử lý chất rắn: Kích thước hạt rắn lên đến 6 inch.
Đặc điểm cấu tạo
- Cánh bơm: Dạng kín, thiết kế chống nghẽn và cân bằng thủy lực giúp bơm các chất thải có lẫn tạp chất lớn.
- Lắp đặt: Có thể lắp đặt theo 2 dạng là nằm ngang hoặc đứng.
- Vật liệu chế tạo: Đa dạng tùy chọn như gang (cast iron), đồng (bronze), thép (steel), crôm 12% hoặc thép không gỉ (stainless steel).
- Làm kín trục: Dùng hộp chèn gạt (packing) hoặc phớt cơ khí (mechanical seal).
Ứng dụng
- Vận chuyển và xử lý nước thải (sinh hoạt, công nghiệp).
- Kiểm soát ô nhiễm và chống ngập úng, nước mưa (storm water).
- Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ hộp hoặc xử lý nước thải lò mổ.



