Thông số kỹ thuật chính
- Môi chất làm việc (Fluid): Khí và khí không ăn mòn (Air & non-corrosive gas).
- Kích thước (Size): 20A và 25A (DN20, DN25).
- Áp suất đầu vào tối đa (Max. Inlet Pressure): Lên đến 400 kPa (0.4 MPa).
- Dải điều chỉnh áp suất đầu ra (Outlet Set Range): 0.3 đến 35 kPa.
- Nhiệt độ làm việc tối đa (Max. Temperature): 80°C.
- Vật liệu thân van (Body Material): Thép không gỉ đúc SCS (SCS/Stainless cast steel).
- Kiểu kết nối (Connection): Lắp ren (JIS Rc) hoặc lắp bích (JIS 10K FF).
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Chiều lắp: Cần lắp van theo tư thế đứng thẳng trên đường ống nằm ngang.
- Khoảng cách đường ống: Đoạn ống thẳng phía sau van cần duy trì chiều dài từ 1 mét trở lên để đảm bảo tính ổn định của dòng khí.
- Không gian bảo trì: Cần chừa khoảng trống phía trên tâm ống là 280 mm và phía dưới là 100 mm nếu muốn tháo lắp, sửa chữa van trực tiếp trên hệ thống.
👉 Fushiman là thương hiệu van công nghiệp đến từ Nhật Bản, có lịch sử hình thành từ năm 1902 và hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kiểm soát lưu chất.
👉 Công ty TNHH MTV Kỹ thuật Lê Thương (Le Thuong Engineering) là đơn vị cung cấp các dòng van công nghiệp chính hãng Fushiman tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn và báo giá tốt nhất.





