Đặc điểm kỹ thuật chính
- Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ ISO 2858, ISO 5199 và đạt chuẩn phòng chống cháy nổ ATEX (chỉ thị 94/9/EG).
- Lưu lượng (Q): Lên đến 500 m³/h.
- Cột áp (H): Lên đến 200 m.
- Nhiệt độ hoạt động: Lên đến 300°C.
- Áp suất thiết kế: Lên đến 25 bar.
- Số lượng kích cỡ thủy lực: 33 kích cỡ khác nhau để tối ưu hóa theo từng thông số dịch vụ.
Cấu tạo và ưu điểm nổi bật
- Thiết kế tháo lắp ngược (Back pull-out design): Cho phép tháo rời toàn bộ bộ phận quay (trục, ổ bi, guồng cánh) mà không cần tháo đường ống hút/xả hay dịch chuyển động cơ, giúp việc bảo trì vô cùng dễ dàng.
- Cánh bơm: Kiểu cánh kín gắn trên chân đế, tối ưu hiệu suất thủy lực cho cả chất lỏng sạch, lẫn hạt mài mòn hoặc có độ nhớt.
- Làm kín cơ khí (Mechanical Seal): Sử dụng phớt cơ khí bền bỉ, có tùy chọn phớt đơn hoặc phớt kép kết hợp cuộn làm mát cho buồng chứa ổ bi.
- Tính linh hoạt: Khả năng thay thế linh kiện cao giữa các model nhờ thiết kế dạng mô-đun.





