Thông số kỹ thuật cốt lõi
-
- Thể tích xử lý: Tối ưu cho không gian lớn từ 50 m³ đến 800 m³. Máy đặc biệt phù hợp cho các khu vực sản xuất Grade A, B, C, D hoặc các phòng isolator cỡ lớn.
- Công nghệ và Kích thước hạt: Sử dụng Công nghệ vi giọt (MicroDrop Technology) ly tâm độc quyền của Devea. Máy trang bị đầu phun kép (2 vòi phun) quay ngược chiều nhau, tạo ra các hạt sương khô siêu mịn từ 5 đến 10 µm. Sương khuếch tán xa hơn, đồng đều hơn mà không gây đọng sương hay ăn mòn cấu trúc cơ sở hạ tầng.
- Tốc độ phun (Flowrate): 3.000 mL/h (3.0 L/h) — mạnh gấp hơn 4 lần so với dòng Phileas® 25 và gấp 2.5 lần so với dòng Phileas® 75.
- Dung tích bình hóa chất: 10 Lít, đáp ứng chu trình xử lý liên tục cho các phòng thể tích cực lớn mà không cần dừng máy nạp lại hóa chất.
- Thiết kế & Tính cơ động: Trọng lượng máy khoảng 20 kg (chưa chứa hóa chất). Máy được thiết kế dạng xe đẩy chắc chắn với 4 bánh xe xoay (có khóa) và tay đẩy chịu lực, giúp kỹ thuật viên dễ dàng di chuyển qua các hành lang nhà xưởng.
- Nguồn điện: Sử dụng nguồn điện lưới trực tiếp (100-240V, 50/60Hz) với công suất tiêu thụ 150 W.
Tính năng công nghiệp & Kiểm soát quy trình khắt khe
-
- Cân điện tử tích hợp kép: Hệ thống cân điện tử độ chính xác cao giúp giám sát liên tục lượng hóa chất tiêu hao trong suốt chu trình phun, đảm bảo tính lặp lại và tính hợp lệ (validation) của quy trình khử trùng.
- Lưu trữ đa cấu hình: Bộ nhớ máy cho phép lưu sẵn cấu hình thông số của nhiều phòng khác nhau. Người vận hành chỉ cần chọn tên phòng, máy sẽ tự động tính toán thời gian vận hành.
- Tuân thủ chuẩn Dược phẩm: Hệ thống quản lý dữ liệu và phần mềm của Phileas® 250 đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GMP Annex 11 và 21 CFR Part 11, cho phép truy xuất nguồn gốc dữ liệu, quản lý tài khoản người dùng theo phân cấp và kết nối kiểm soát từ xa qua ứng dụng MyPhileas®.
Hóa chất & Tiêu chuẩn kiểm nghiệm
Thiết bị đạt hiệu quả diệt khuẩn tối ưu đạt mức độ 6-log10 (diệt sạch hoàn toàn vi khuẩn, virus, nấm mốc và bào tử nấm) khi sử dụng cùng dung dịch khử khuẩn chính hãng O2SAFE® 7.4% hoặc PHILEASAFE®. Toàn bộ hệ thống máy và hóa chất của Devea đã được kiểm nghiệm độc lập và đạt tiêu chuẩn Châu Âu cao nhất là EN 17272:2020.
👉 Liên hệ Lê Thương Engineering để được tư vấn và báo giá tốt nhất.



