Thông số kỹ thuật cốt lõi
-
- Thể tích xử lý: Tối ưu cho không gian nhỏ từ 1 m³ đến 40 m³.
- Công nghệ khử trùng: Áp dụng Công nghệ vi giọt (MicroDrop Technology) độc quyền. Đĩa quay ly tâm tốc độ cao tạo ra các hạt sương khô siêu mịn kích thước từ 5 đến 10 µm. Lớp sương này khuếch tán đồng đều đến mọi góc khuất mà không gây ướt bề mặt và không ăn mòn thiết bị.
- Tốc độ phun (Flowrate): 700 mL/h.
- Dung tích bình hóa chất: 500 mL, cho phép chạy liên tục tới 20 chu kỳ khử trùng mà không cần nạp lại. [1]
- Trọng lượng & Tính di động: Thiết bị siêu nhẹ chỉ nặng 5 kg, tích hợp tay cầm công thái học chắc chắn giúp dễ dàng di chuyển giữa các phòng hoặc các buồng trung chuyển (airlock).
- Nguồn điện: Tùy chọn nguồn điện kép, chạy bằng nguồn điện lưới trực tiếp hoặc sử dụng pin sạc NiMH (tùy chọn thêm) cho thời gian vận hành tự động lên tới 2,5 giờ.
- Công suất tiêu thụ: 30 W.
Hóa chất sử dụng & Hiệu quả diệt khuẩn
-
- O2SAFE® 7.4%: Dung dịch Hydrogen Peroxide (H₂O₂) nồng độ thấp được ổn định hóa. Hóa chất này hoàn toàn phân hủy sinh học thành nước và oxy, không để lại dư lượng độc hại.
- Tiêu chuẩn kiểm nghiệm: Đạt tiêu chuẩn Châu Âu EN 17272:2020 (bắt buộc đối với các thiết bị khử trùng tự động bằng đường hàng không). Đạt mức độ diệt khuẩn lên tới 6-log10 và quy trình lưu trữ dữ liệu đáp ứng hướng dẫn khắt khe 21 CFR Part 11.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
-
- Dược phẩm & Công nghệ sinh học: Buồng trung chuyển (Pass-box/Airlock) phòng sạch, phòng thay đồ vô trùng.
- Y tế & Phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học (BSC), tủ nuôi cấy, phòng xét nghiệm cô lập.
- Thực phẩm & Thú y: Phòng thí nghiệm R&D/QC, phòng lạnh nhỏ.


