Con Trượt Con Lăn RWD-055-FNS-C3-S-2 – R18515312X
Con trượt con lăn, FNS, size 55, thép CS, độ chính xác siêu cao, high preload
Gửi Yêu Cầu Tư Vấn & Báo Giá
Vui lòng để lại thông tin, đội ngũ kỹ sư Lê Thương sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
SKU:
R18515312X
Danh mục: Chuyển Động Tuyến Tính, Con Trượt & Bạc Trượt, Con Trượt Con Lăn
Brand: Bosch Rexroth
Mô tả
R18515312X thuộc nhóm Con Trượt Con Lăn Bosch Rexroth. Vui lòng đối chiếu material number và thông số trên nhãn trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số kỹ thuật
| Dòng sản phẩm | Roller rail systems |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa [mm] | 55 |
| Kiểu con trượt | FNS – flange, normal, standard height |
| Model | High-precision roller runner block |
| Vật liệu | Carbon steel |
| Cấp tải đặt trước | C3 – High preload |
| Cấp chính xác | SP – Super precise |
| Phớt làm kín | DS – Double-lip seal |
| Bôi trơn | Preserved |
| Chiều rộng con trượt [mm] | 140.0 |
| Chiều dài con trượt [mm] | 170.65 |
| Chiều cao con trượt [mm] | 58.0 |
| Chiều cao con trượt kèm ray [mm] | 70.0 |
| Gia tốc tối đa amax [m/s²] | 150.0 |
| Ghi chú: Max. acceleration amax | Requirement: There must be preload, even during operation under load. |
| Tốc độ tuyến tính tối đa vmax [m/s] | 4.0 |
| Nhiệt độ môi trường cho phép | -10 °C … +80 °C |
| Ghi chú: Permissible ambient temperature (min. ... max.) | 100°C admissible for a short time. For operation at lower minus temperatures, please consult us. |
| Friction coefficient μ | 0.0004 … 0.001 |
| Ghi chú: Friction coefficient μ | Without friction of seal |
| Khối lượng [kg] | 5.66 |
| Tải trọng động C50 [N] | 173000.0 |
| Ghi chú: dynamic load capacity C50 | Dynamic load capacities and load moments are based on a 50,000 m travel according to DIN ISO 14728-1. |
| Tải trọng động C100 [N] | 140400.0 |
| Ghi chú: dynamic load capacity C100 | Dynamic load capacities and load moments are based on a 100,000 m travel according to DIN ISO 14728-1. |
| Tải trọng tĩnh C0 [N] | 284700.0 |
| Dynamic torsional moment load capacity Mt50 [Nm] | 5070.0 |
| Ghi chú: Dynamic torsional moment load capacity Mt50 | Dynamic load capacities and load moments are based on a 50,000 m travel according to DIN ISO 14728-1. |
| Dynamic torsional moment load capacity Mt100 [Nm] | 4120.0 |
| Ghi chú: Dynamic torsional moment load capacity Mt100 | Dynamic load capacities and load moments are based on a 100,000 m travel according to DIN ISO 14728-1. |
| Static torsional moment load capacity Mt0 [Nm] | 8350 |
| Dynamic longitudinal moment load capacity ML50 [Nm] | 3210.0 |
| Ghi chú: Dynamic longitudinal moment load capacity ML50 | Dynamic load capacities and load moments are based on a 50,000 m travel according to DIN ISO 14728-1. |
| Dynamic longitudinal moment load capacity ML100 [Nm] | 2610.0 |
| Ghi chú: Dynamic longitudinal moment load capacity ML100 | Dynamic load capacities and load moments are based on a 100,000 m travel according to DIN ISO 14728-1. |
| Static longitudinal moment load capacity ML0 [Nm] | 5290 |
| Ghi chú: Friction force FR | Guideline value for frictional drags of the complete, sealed and lubricated roller runner block. |
| Pitch T guide rail [mm] | 60 |
| Kích thước A [mm] | 140 |
| Kích thước A1 [mm] | 70 |
| Kích thước A2 [mm] | 53 |
| Kích thước A3 [mm] | 43.5 |
| Kích thước A4 [mm] | 63.3 |
| Kích thước B [mm] | 170.65 |
| Kích thước B1 [mm] | 123.1 |
| Kích thước diameter S5 | 16 |
| Kích thước E1 [mm] | 116 |
| Kích thước E2 [mm] | 95 |
| Kích thước E3 [mm] | 70 |
| Kích thước E8 [mm] | 74.2 |
| Kích thước E9 [mm] | 18.85 |
| Kích thước H [mm] | 70.0 |
| Kích thước H1 [mm] | 58 |
| Kích thước H2 with cover strip [mm] | 47.85 |
| Kích thước H2 without cover strip [mm] | 47.55 |
| Kích thước H3 [mm] | 60 |
| Kích thước K1 [mm] | 21.75 |
| Kích thước K2 [mm] | 24.9 |
| Kích thước N1 [mm] | 18 |
| Kích thước N2 [mm] | 13.7 |
| Kích thước N6 [mm] | 28.7 |
| Kích thước N6 tolerance [mm] | ±0.5 |
| Kích thước S1 with thread diameter [mm] | 12.4 |
| Kích thước S2 | M14 |
| Kích thước S9 | M5 |
| Kích thước S9 thread diameter | M5 |
| Kích thước T1 min [mm] | 20 |
| Kích thước V1 [mm] | 12.6 |
| Kích thước V1 with tolerance | 12,6 mm ±1,2 |
| Kích thước V1 tolerance [mm] | ±1.2 |
| Ghi chú: Kích thước T | Dimension T = Rail separation of the roller guide rail |
About brand
