Thông số kỹ thuật cốt lõi
-
- Kiểu tác động: Kiểu nâng (Lift type) hỗ trợ xả lưu chất nhanh chóng.
- Kích cỡ đường ống: Từ 15A đến 80A (DN15 – DN80).
- Môi chất sử dụng: Phù hợp cho cả hơi nóng (steam), khí và chất lỏng (nước, dầu…).
- Áp suất cài đặt: Dao động từ 0.02 đến 1.6 MPa (hoặc lên đến 2.0 MPa tùy phiên bản vật liệu).
- Nhiệt độ tối đa: Chịu nhiệt lên tới 205°C – 220°C.
- Vật liệu chế tạo:
-
- Thân van: Thường bằng gang (FC200) hoặc tùy chọn thép đúc (SCPH2), inox (SCS13).
- Đĩa và đế van: Bằng thép không gỉ (SUS / Stainless steel) bền bỉ.
-
- Kiểu kết nối: Kết nối mặt bích (Flanged) theo tiêu chuẩn JIS.
Các tùy chọn cấu tạo phổ biến
Van RPF12 có hai dạng cấu trúc nắp (Spring case form) đáp ứng từng nhu cầu hệ thống:
- Có tay giật (With lever): Thường dùng cho hệ thống hơi nóng hoặc khí, giúp người vận hành có thể tự giật xả thủ công để kiểm tra định kỳ.
- Nắp kín không tay giật (Non-lever): Thường dùng cho môi chất chất lỏng (nước, dầu) để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không rò rỉ lưu chất ra môi trường.






