Đặc điểm chính
- Khả năng chịu tải cực cao: Dải mô-men xoắn hoạt động từ 210 kNm đến 1.300 kNm, vượt trội hơn so với dòng 393.
- Thiết kế mắt vòng bi chẻ (Split bearing eyes): Có nắp ổ bi dạng răng cưa giúp dễ dàng tháo lắp và bảo trì trong không gian hạn chế.
- Mặt bích tiêu chuẩn: Sử dụng mặt bích có răng khía kiểu Hirth (Hirth-serrated flange) tối ưu độ bám và truyền lực.
- Góc làm việc linh hoạt: Cho phép góc lệch tâm hoạt động từ 7° đến 15°.
- Bù trừ chiều dài: Phần bù chiều dài được phủ lớp vecni bôi trơn giúp giảm ma sát và mài mòn.
Ứng dụng phổ biến
- Nhà máy cán thép (Rolling mill plants)
- Hệ thống máy móc chế biến nặng và máy ép lán (Calenders)
- Thiết bị khai khoáng (Mining equipment)
- Dây chuyền công nghiệp nặng cỡ lớn







