Thông số kỹ thuật cốt lõi
- Dải lưu lượng: Từ 17 – 144 l/h.
- Áp suất vận hành: Từ 12 – 4 bar.
- Chiều dài hành trình: 4 mm.
- Điều chỉnh lưu lượng: Thực hiện bằng tay qua núm xoay tự khóa theo các mức tăng 1% (từ 0 – 100%). Có thể tích hợp thêm bộ truyền động điện (actuator) để điều khiển tự động qua tín hiệu 4-20mA.
- Độ chính xác định lượng: Vượt trội hơn ±1% khi vận hành trong điều kiện chuẩn và đã hiệu chuẩn chính xác.
- Vật liệu đầu bơm (Wetted materials): Nhựa PVDF hoặc thép không gỉ (Stainless Steel) tùy thuộc vào loại hóa chất sử dụng.
Ưu điểm nổi bật
- Màng an toàn nhiều lớp (Patented multi-layer safety diaphragm): Được trang bị hệ thống cảnh báo rách màng bằng cơ học (hoặc bằng điện tùy chọn). Nếu lớp màng đầu tiên bị hỏng, hóa chất vẫn không bị rò rỉ ra ngoài môi trường hay lọt vào khoang motor, giúp bảo vệ tối đa thiết bị và an toàn lao động.
- Van an toàn tích hợp: Đầu bơm tích hợp sẵn van xả áp (relief valve) chống quá tải hệ thống đường ống.
- Đa dạng tùy chọn động cơ: Hỗ trợ motor 1 pha AC hoặc 3 pha xoay chiều thông thường. Có sẵn các phiên bản đạt chứng chỉ ATEX chống cháy nổ để hoạt động an toàn trong môi trường độc hại hoặc dễ cháy.
- Khả năng tự mồi tốt: Vận hành hiệu quả nhờ cơ chế xả khí (bleed option) chủ động trong suốt quá trình hút.
Ứng dụng thực tế
- Định lượng hóa chất tỷ lệ theo thể tích trong xử lý nước cấp (như châm javel, clo khử trùng).
- Châm axit hoặc kiềm để trung hòa độ pH trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Định lượng các chất có độ nhớt cao như polymer trong xử lý bùn.



